Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abstractedness

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

lost in thought; deeply engrossed or preoccupied.

Các từ tiếp theo

  • Abstraction

    an abstract or general idea or term., the act of considering something as a general quality or characteristic, apart from concrete realities, specific...
  • Abstractionism

    the practice and theory of abstract art.
  • Abstractionist

    a person who produces abstract works of art., showing abstract characteristics in art; tending toward abstractionism.
  • Abstractness

    thought of apart from concrete realities, specific objects, or actual instances, expressing a quality or characteristic apart from any specific object...
  • Abstruse

    hard to understand; recondite; esoteric, obsolete . secret; hidden., adjective, adjective, abstruse theories ., clear , concrete , easy , lucid , obvious...
  • Abstruseness

    hard to understand; recondite; esoteric, obsolete . secret; hidden., abstruse theories .
  • Absurd

    utterly or obviously senseless, illogical, or untrue; contrary to all reason or common sense; laughably foolish or false, the quality or condition of existing...
  • Absurdity

    the state or quality of being absurd., something absurd., noun, noun, logic , reason , reasonableness , sense, applesauce * , bs , bull * , crap , craziness...
  • Abulia

    a symptom of mental disorder involving impairment or loss of volition.
  • Abundance

    an extremely plentiful or oversufficient quantity or supply, overflowing fullness, affluence; wealth, physics, chemistry . the number of atoms of one isotope...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Dining room

2.204 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Living room

1.307 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top