Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abundance

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an extremely plentiful or oversufficient quantity or supply
an abundance of grain.
overflowing fullness
abundance of the heart.
affluence; wealth
the enjoyment of abundance.
Physics, Chemistry . the number of atoms of one isotope of an element divided by the total number of atoms in a mixture of the isotopes.

Antonyms

noun
dearth , deficiency , inadequacy , lack , poverty , scarcity

Synonyms

noun
affluence , ampleness , bounty , copiousness , fortune , myriad , opulence , plenitude , plenty , plethora , profusion , prosperity , prosperousness , riches , thriving , wealth , mass , mountain , much , world , bounteousness , bountifulness , plenteousness , amplitude , copiosity , cornucopia , excess , exuberance , fullness , luxuriance , magnitude , oodles , overflow , pleonasm , prodigality , repletion , satiety , store , sufficiency , surplus

Các từ tiếp theo

  • Abundant

    present in great quantity; more than adequate; oversufficient, well supplied; abounding, richly supplied, adjective, adjective, an abundant supply of water...
  • Abuse

    to use wrongly or improperly; misuse, to treat in a harmful, injurious, or offensive way, to speak insultingly, harshly, and unjustly to or about; revile;...
  • Abuser

    to use wrongly or improperly; misuse, to treat in a harmful, injurious, or offensive way, to speak insultingly, harshly, and unjustly to or about; revile;...
  • Abusive

    using, containing, or characterized by harshly or coarsely insulting language, treating badly or injuriously; mistreating, esp. physically, wrongly used;...
  • Abusiveness

    using, containing, or characterized by harshly or coarsely insulting language, treating badly or injuriously; mistreating, esp. physically, wrongly used;...
  • Abut

    to be adjacent; touch or join at the edge or border (often fol. by on, upon, or against ), to be adjacent to; border on; end at., to support by an abutment.,...
  • Abutilon

    any tropical shrub belonging to the genus abutilon, of the mallow family, comprising the flowering maples.
  • Abutment

    architecture, civil engineering ., the place where projecting parts meet; junction., dentistry . a tooth or tooth root that supports or stabilizes a bridge,...
  • Abuttal

    abuttals,, the act or state of abutting., those parts of one piece of land that abut on adjacent lands; boundaries., also, buttals. law . the boundary...
  • Abutter

    a person who owns adjacent land.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2023
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
  • 20/07/23 03:26:00
    Hi Rừng, em có viết 1 bài về Đà Lạt trong cơn thất tình của mình, mời mọi người vào coi hình ạ: https://hubpages.com/travel/da-lat-the-ultimate-destination-for-heartbreak-recovery
    hanhdang, Bear Yoopies đã thích điều này
    • hanhdang
      0 · 18/08/23 10:02:20
      3 câu trả lời trước
      • hanhdang
        Trả lời · 1 · 18/08/23 10:14:13
    • Tây Tây
      1 · 18/08/23 10:33:21
      2 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 05/09/23 09:21:14
  • 21/08/23 04:35:49
    "On TV, a daily drama that was trendy was airing in full swing." GG dịch là "bộ phim hàng ngày hợp thời" hơi khó hiểu, giúp em dịch câu này với ạ
    • dienh
      3 · 22/08/23 09:57:53
    • elysian
      0 · 23/08/23 10:08:06
  • 17/03/21 04:20:40
    R dạo này thưa thớt quá hihi
    106153079205498831087 đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 17/03/21 06:39:02
      1 câu trả lời trước
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 19/08/23 05:18:37
  • 14/08/23 02:07:43
    "Close the window while I’m asking nicely."
    Ngữ cảnh: bạn nam mở cửa sổ cho nắng vào phòng mà bạn nữ đang ngủ, bị ánh nắng soi vào mặt bạn nữ nên khó chịu.
    Câu trên dịch như nào ạ. Em không biết phải dịch sao cho mượt
    Xem thêm 1 bình luận
    • elysian
      0 · 15/08/23 03:40:31
    • Bói Bói
      1 · 18/08/23 09:57:16
      • dienh
        Trả lời · 22/08/23 09:59:29
  • 09/08/23 10:20:29
    Chào rừng, em đang dịch một cái Giấy chứng nhận xuất xứ, trong đó có một đoạn là see notes overleaf, dịch ra tiếng việt là gì vậy ạ? em cảm ơn
    • Bói Bói
      1 · 18/08/23 09:55:44
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 19/08/23 05:21:31
Loading...
Top