Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abundance

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an extremely plentiful or oversufficient quantity or supply
an abundance of grain.
overflowing fullness
abundance of the heart.
affluence; wealth
the enjoyment of abundance.
Physics, Chemistry . the number of atoms of one isotope of an element divided by the total number of atoms in a mixture of the isotopes.

Antonyms

noun
dearth , deficiency , inadequacy , lack , poverty , scarcity

Synonyms

noun
affluence , ampleness , bounty , copiousness , fortune , myriad , opulence , plenitude , plenty , plethora , profusion , prosperity , prosperousness , riches , thriving , wealth , mass , mountain , much , world , bounteousness , bountifulness , plenteousness , amplitude , copiosity , cornucopia , excess , exuberance , fullness , luxuriance , magnitude , oodles , overflow , pleonasm , prodigality , repletion , satiety , store , sufficiency , surplus

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • abundance; plenty., abundant harvest.
  • luxuriant growth or productiveness; rich abundance; lushness.
  • fullness or adequacy in quantity, measure, or degree; abundance, state of being full or complete., noun, a plenitude of food , air , and sunlight ., abundance , bounteousness , bountifulness , plenteousness
  • abundance of money, property, and other material goods; riches; wealth., an abundant supply, as of
  • wealth, riches, or affluence., abundance, as of resources or goods; plenty., the state of being opulent., noun, abundance
  • ; copious; abundant, yielding abundantly; fruitful, noun, a plenteous supply of food ., a plenteous harvest ., abundance , bounteousness , bountifulness , plenitude
  • shameless dissoluteness., reckless extravagance., great abundance
  • a full or abundant supply or amount, the state or quality of being plentiful; abundance, an abundance
  • existing in abundance
  • in abundance

Xem tiếp các từ khác

  • Abundant

    present in great quantity; more than adequate; oversufficient, well supplied; abounding, richly supplied, adjective, adjective, an abundant supply of water...
  • Abuse

    to use wrongly or improperly; misuse, to treat in a harmful, injurious, or offensive way, to speak insultingly, harshly, and unjustly to or about; revile;...
  • Abuser

    to use wrongly or improperly; misuse, to treat in a harmful, injurious, or offensive way, to speak insultingly, harshly, and unjustly to or about; revile;...
  • Abusive

    using, containing, or characterized by harshly or coarsely insulting language, treating badly or injuriously; mistreating, esp. physically, wrongly used;...
  • Abusiveness

    using, containing, or characterized by harshly or coarsely insulting language, treating badly or injuriously; mistreating, esp. physically, wrongly used;...
  • Abut

    to be adjacent; touch or join at the edge or border (often fol. by on, upon, or against ), to be adjacent to; border on; end at., to support by an abutment.,...
  • Abutilon

    any tropical shrub belonging to the genus abutilon, of the mallow family, comprising the flowering maples.
  • Abutment

    architecture, civil engineering ., the place where projecting parts meet; junction., dentistry . a tooth or tooth root that supports or stabilizes a bridge,...
  • Abuttal

    abuttals,, the act or state of abutting., those parts of one piece of land that abut on adjacent lands; boundaries., also, buttals. law . the boundary...
  • Abutter

    a person who owns adjacent land.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top