Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abuttal

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

abuttals,
those parts of one piece of land that abut on adjacent lands; boundaries.
Also, buttals. Law . the boundary lines of a piece of land in relation to adjacent lands.
the act or state of abutting.

Xem tiếp các từ khác

  • Abutter

    a person who owns adjacent land.
  • Abysm

    an abyss., noun, abyss , chasm , depth , gulf
  • Abysmal

    of or like an abyss; immeasurably deep or great., extremely or hopelessly bad or severe, adjective, adjective, abysmal ignorance ; abysmal poverty ., infinite...
  • Abyss

    a deep, immeasurable space, gulf, or cavity; vast chasm., anything profound, unfathomable, or infinite, (in ancient cosmogony), noun, the abyss of time...
  • Abyssal

    of or like an abyss; immeasurable; unfathomable., of or pertaining to the biogeographic zone of the ocean bottom between the bathyal and hadal zones, adjective,...
  • Acacia

    a small tree or shrub belonging to the genus acacia, of the mimosa family, having clusters of small yellow flowers., any of several other plants, as the...
  • Academe

    the campus activity, life, and interests of a college or university; the academic world., ( sometimes initial capital letter ) any place of instruction;...
  • Academic

    of or pertaining to a college, academy, school, or other educational institution, esp. one for higher education, pertaining to areas of study that are...
  • Academicals

    academic., academicals. academic costume.
  • Academician

    a member of an association or institution for the advancement of arts, sciences, or letters., a follower or promoter of the traditional trends in philosophy,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top