Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Acceptor

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

accepter.
Finance . a person who accepts a draft or bill of exchange, esp. the drawee who signs the draft or bill, confirming a willingness to pay it when due.
Also called acceptor atom, acceptor impurity. Physics . an atom of impurity in a semiconducting crystal such that the atom can capture an electron, creating a hole in a filled electron shell and thereby changing the electric conductivity of the crystal.
Chemistry . an atom, ion, group of atoms, or compound that combines with, or accepts, another entity, thereby profoundly affecting physical and chemical properties
electron acceptor; water acceptor.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • who signs the draft or bill, confirming a willingness to pay it when due., also called acceptor atom, acceptor impurity. physics . an atom of impurity in a semiconducting...
  • or loss of honor; disgraceful or dishonest character or conduct., disgrace; ignominy; shame, an indignity; insult, a cause of shame or disgrace, commerce . failure or refusal of the drawee or intended acceptor of a bill of exchange or note to accept...
  • or loss of honor; disgraceful or dishonest character or conduct., disgrace; ignominy; shame, an indignity; insult, a cause of shame or disgrace, commerce . failure or refusal of the drawee or intended acceptor of a bill of exchange or note to accept...

Xem tiếp các từ khác

  • Access

    the ability, right, or permission to approach, enter, speak with, or use; admittance, the state or quality of being approachable, a way or means of approach,...
  • Accessary

    aiding and abetting in a crime; "he was charged with being accessory to the crime", someone who helps another person commit a crime[syn: accessory...
  • Accessibility

    easy to approach, reach, enter, speak with, or use., that can be used, entered, reached, etc., obtainable; attainable, open to the influence of (usually...
  • Accessible

    easy to approach, reach, enter, speak with, or use., that can be used, entered, reached, etc., obtainable; attainable, open to the influence of (usually...
  • Accession

    the act of coming into the possession of a right, title, office, etc., an increase by something added, something added, law . addition to property by growth...
  • Accessory

    a subordinate or supplementary part, object, or the like, used mainly for convenience, attractiveness, safety, etc., as a spotlight on an automobile or...
  • Accidence

    the rudiments or essentials of a subject., grammar ., the study of inflection as a grammatical device., the inflections so studied.
  • Accident

    an undesirable or unfortunate happening that occurs unintentionally and usually results in harm, injury, damage, or loss; casualty; mishap, law . such...
  • Accidental

    happening by chance or accident; not planned; unexpected, nonessential; incidental; subsidiary, music . relating to or indicating sharps, flats, or naturals.,...
  • Accidentally

    happening by chance or accident; not planned; unexpected, nonessential; incidental; subsidiary, music . relating to or indicating sharps, flats, or naturals.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Supermarket

1.135 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top