Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Accidentally

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

happening by chance or accident; not planned; unexpected
an accidental meeting.
nonessential; incidental; subsidiary
accidental benefits.
Music . relating to or indicating sharps, flats, or naturals.

Noun

a nonessential or subsidiary circumstance, characteristic, or feature.
Music . a sign placed before a note indicating a chromatic alteration of its pitch.

Synonyms

adjective
by mistake , fortuitously , haphazardly , unintentionally , unwittingly , inadvertently

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to hear (speech or a speaker) without the speaker's intention or knowledge, i accidentally overheard what they were saying .
  • to hear (speech or a speaker) without the speaker's intention or knowledge, i accidentally overheard what they were saying .
  • with intention; in an intentional manner; "he used that word intentionally"; "i did this by choice"[syn: intentionally ][ant: accidentally ]
  • , not attentive; heedless., of, pertaining to, or characterized by lack of attention., adverb, an inadvertent insult ., heedlessly , negligently , recklessly , rashly , unwittingly , involuntarily , accidentally , not by design
  • hereditary inability to produce the pigment melanin., an animal or plant with a marked deficiency in pigmentation., philately . an embossed stamp accidentally...
  • to dismount from a horse, descend from a vehicle, etc., to settle or stay after descending, to encounter or notice something accidentally
  • apart or aside from the main subject of attention, discussion, etc.; by the way; parenthetically., in an incidental manner., adverb, adverb, purposely, accidentally
  • weight or amount., something that more than balances or more than equals, the opportunity overbalances the disadvantages of leaving town ., he accidentally overbalanced a vase...
  • to extend (slivers of fiber) and twist slightly in carding., the fibers produced by slubbing., a slight irregularity in yarn produced either accidentally
  • of spite or malice; showing spite; malicious; malevolent; venomous, adjective, adjective, a spiteful child ., affectionate , forgiving , helpful , loving , pleasing, accidentally

Xem tiếp các từ khác

  • Accipitral

    accipitrine.
  • Acclaim

    to welcome or salute with shouts or sounds of joy and approval; applaud, to announce or proclaim with enthusiastic approval, to make acclamation; applaud.,...
  • Acclamation

    a loud shout or other demonstration of welcome, goodwill, or approval., act of acclaiming., liturgy . a brief responsive chant in antiphonal singing.,...
  • Acclamatory

    a loud shout or other demonstration of welcome, goodwill, or approval., act of acclaiming., liturgy . a brief responsive chant in antiphonal singing.,...
  • Acclimate

    to accustom or become accustomed to a new climate or environment; adapt., verb, acclimatize , accommodate , acculture , accustom , climatize , conform...
  • Acclimation

    to accustom or become accustomed to a new climate or environment; adapt., noun, acclimatization
  • Acclimatise

    to acclimate.
  • Acclimatization

    to acclimate., noun, acclimation
  • Acclimatize

    to acclimate., verb, acclimate , accommodate , adjust , conform , fashion , fit , reconcile , square , suit , tailor , caseharden , indurate , season ,...
  • Acclivity

    an upward slope, as of ground; an ascent ( opposed to declivity )., noun, rise , elevation , hill , incline , upgrade

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.741 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top