Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Acclamation

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a loud shout or other demonstration of welcome, goodwill, or approval.
act of acclaiming.
Liturgy . a brief responsive chant in antiphonal singing.
Ecclesiastical . response ( def. 3a ) . ?

Idiom

by acclamation, by an oral vote, often unanimous, expressing approval by shouts, hand-clapping, etc.
rather than by formal ballot.

Antonyms

noun
disapproval

Synonyms

noun
acclaim , adulation , applause , approbation , big hand , cheer , cheering , cheers , hand , honor , jubilation , laudation , ovation , plaudits , salutation , standing o , tributenotes:acclimation is the process of becoming accustomed to a situation while acclamation is a loud public expression of enthusiastic approval , celebration , commendation , compliment , encomium , eulogy , kudos , panegyric , plaudit

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • hand clapping as a demonstration of approval, appreciation, acclamation
  • to welcome or salute with shouts or sounds of joy and approval; applaud, to announce or proclaim with enthusiastic approval, to make acclamation
  • an
  • . a brief responsive chant in antiphonal singing., ecclesiastical . response ( def. 3a ) . ?, by acclamation, by an oral vote, often unanimous, expressing...
  • . a brief responsive chant in antiphonal singing., ecclesiastical . response ( def. 3a ) . ?, by acclamation, by an oral vote, often unanimous, expressing...
  • to
  • a formal expression of high praise; eulogy, noun, an encomium by the president greeted the returning hero ., acclaim , acclamation
  • any song of praise, joy, or triumph., a hymn of invocation or thanksgiving to apollo or some other ancient greek deity., noun, acclamation
  • a lofty oration or writing in praise of a person or thing; eulogy., formal or elaborate praise., noun, adjective, acclaim , acclamation
  • or admired performance., noun, her portrayal of juliet won the plaudits of the critics ., acclaim , acclamation , applause , celebration , commendation...

Xem tiếp các từ khác

  • Acclamatory

    a loud shout or other demonstration of welcome, goodwill, or approval., act of acclaiming., liturgy . a brief responsive chant in antiphonal singing.,...
  • Acclimate

    to accustom or become accustomed to a new climate or environment; adapt., verb, acclimatize , accommodate , acculture , accustom , climatize , conform...
  • Acclimation

    to accustom or become accustomed to a new climate or environment; adapt., noun, acclimatization
  • Acclimatise

    to acclimate.
  • Acclimatization

    to acclimate., noun, acclimation
  • Acclimatize

    to acclimate., verb, acclimate , accommodate , adjust , conform , fashion , fit , reconcile , square , suit , tailor , caseharden , indurate , season ,...
  • Acclivity

    an upward slope, as of ground; an ascent ( opposed to declivity )., noun, rise , elevation , hill , incline , upgrade
  • Acclivous

    an upward slope, as of ground; an ascent ( opposed to declivity ).
  • Accolade

    any award, honor, or laudatory notice, a light touch on the shoulder with the flat side of the sword or formerly by an embrace, done in the ceremony of...
  • Accommodate

    to do a kindness or a favor to; oblige; to accommodate a friend., to provide suitably; supply (usually fol. by with ), to lend money to, to provide with...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
Loading...
Top