Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Accolade

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

any award, honor, or laudatory notice
The play received accolades from the press.
a light touch on the shoulder with the flat side of the sword or formerly by an embrace, done in the ceremony of conferring knighthood.
the ceremony itself.
Music . a brace joining several staves.
Architecture .
an archivolt or hood molding having more or less the form of an ogee arch.
a decoration having more or less the form of an ogee arch, cut into a lintel or flat arch.

Synonyms

noun
approval , award , badge , decoration , distinction , honor , kudos * , laurels , kudos , laurel , guerdon , honorarium , plum , premium , prize , ceremony , compliment , encomium , eulogy , hosanna , kudo , laudation , medal , praise , recognition , salutation , salute , tribute

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the conferring of knighthood; accolade., angling . the material used for the body of an artificial fly., dubbin.
  • a
  • of appreciation or approval; acclamation., noun, noun, silence , decrial , denunciation , derision , hooting, acclaim , acclamation , accolade...
  • returning hero ., acclaim , acclamation , applause , celebration , commendation , compliment , eulogy , kudos , laudation , panegyric , plaudit , accolade , praise...
  • in honor of a deceased person., high praise or commendation., noun, noun, calumny , condemnation , criticism, acclaim , accolade , adulation , applause , citation , commendation ,...
  • as an exclamation of joy, applause, appreciation, etc.) hurrah!, the exclamation huzzah., an instance of giving praise or applause; accolade, to shout huzzah., to salute with huzzahs., the newspaper 's review was one big huzzah for the new movie...

Xem tiếp các từ khác

  • Accommodate

    to do a kindness or a favor to; oblige; to accommodate a friend., to provide suitably; supply (usually fol. by with ), to lend money to, to provide with...
  • Accommodating

    easy to deal with; eager to help or please; obliging., adjective, adjective, alienating , disobliging , estranged, considerate , cooperative , friendly...
  • Accommodation

    the act of accommodating; state or process of being accommodated; adaptation., adjustment of differences; reconciliation., sociology . a process of mutual...
  • Accommodation ladder

    a portable flight of steps, usually having a small platform at each end, suspended at the side of a vessel to give access to and from boats alongside.,...
  • Accompanied

    to go along or in company with; join in action, to be or exist in association or company with, to put in company with; cause to be or go along; associate...
  • Accompaniment

    something incidental or added for ornament, symmetry, etc., music . a part in a composition designed to serve as background and support for more important...
  • Accompanist

    music . a person who plays an accompaniment.
  • Accompany

    to go along or in company with; join in action, to be or exist in association or company with, to put in company with; cause to be or go along; associate...
  • Accomplice

    a person who knowingly helps another in a crime or wrongdoing, often as a subordinate., noun, noun, adversary , enemy , opponent, abettor , accessory ,...
  • Accomplish

    to bring to its goal or conclusion; carry out; perform; finish, to complete (a distance or period of time), archaic . to provide polish to; perfect., verb,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top