Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Accouchement

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -ments

the confinement of childbirth; lying-in.

Synonyms

noun
birthing , childbearing , childbirth , delivery , labor , lying-in , parturition , travail

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the process of bringing forth young., noun, accouchement
  • an
  • state of being in childbed; confinement., pertaining to or providing facilities for childbirth, noun, a lying -in hospital ., accouchement , birthing , childbearing , childbirth , delivery , labor , parturition , travail
  • the act of producing or bringing forth children., capable of, suitable for, or relating to
  • act or instance of bringing forth a child; parturition, noun, a difficult childbirth ., accouchement
  • the act of confining., the state of being confined., the lying-in of a woman in childbed; accouchement

Xem tiếp các từ khác

  • Accoucheur

    a person who assists during childbirth, esp. an obstetrician.
  • Accoucheuse

    a woman skilled in aiding the delivery of babies[syn: midwife ]
  • Account

    an oral or written description of particular events or situations; narrative, an explanatory statement of conduct, as to a superior., a statement of reasons,...
  • Account for

    an oral or written description of particular events or situations; narrative, an explanatory statement of conduct, as to a superior., a statement of reasons,...
  • Accountability

    the state of being accountable, liable, or answerable., education . a policy of holding schools and teachers accountable for students' academic progress...
  • Accountable

    subject to the obligation to report, explain, or justify something; responsible; answerable., capable of being explained; explicable; explainable., adjective,...
  • Accountancy

    the art or practice of an accountant.
  • Accountant

    a person whose profession is inspecting and auditing personal or commercial accounts., noun, actuary , analyst , auditor , bookkeeper , calculator , cashier...
  • Accountantship

    a person whose profession is inspecting and auditing personal or commercial accounts.
  • Accounting

    the theory and system of setting up, maintaining, and auditing the books of a firm; art of analyzing the financial position and operating results of a...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top