Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Accountability

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the state of being accountable, liable, or answerable.
Education . a policy of holding schools and teachers accountable for students' academic progress by linking such progress with funding for salaries, maintenance, etc.

Synonyms

noun
answerability , blameworthiness , liability

Các từ tiếp theo

  • Accountable

    subject to the obligation to report, explain, or justify something; responsible; answerable., capable of being explained; explicable; explainable., adjective,...
  • Accountancy

    the art or practice of an accountant.
  • Accountant

    a person whose profession is inspecting and auditing personal or commercial accounts., noun, actuary , analyst , auditor , bookkeeper , calculator , cashier...
  • Accountantship

    a person whose profession is inspecting and auditing personal or commercial accounts.
  • Accounting

    the theory and system of setting up, maintaining, and auditing the books of a firm; art of analyzing the financial position and operating results of a...
  • Accouter

    to equip or outfit, esp. with military clothes, equipment, etc., verb, appoint , equip , fit , fit out , gear , outfit , rig , turn out
  • Accouterment

    personal clothing, accessories, etc., the equipment, excluding weapons and clothing, of a soldier., noun, apparatus , equipment , gear , material , materiel...
  • Accoutre

    accouter., provide with military equipment[syn: accouter ], verb, accouter , array , attire , clothe , costume , decorate , dress , embellish , equip...
  • Accoutrement

    personal clothing, accessories, etc., the equipment, excluding weapons and clothing, of a soldier., noun, accouterment
  • Accredit

    to ascribe or attribute to (usually fol. by with ), to attribute or ascribe; consider as belonging, to provide or send with credentials; designate officially,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
Loading...
Top