Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Accountancy

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

the art or practice of an accountant.

Các từ tiếp theo

  • Accountant

    a person whose profession is inspecting and auditing personal or commercial accounts., noun, actuary , analyst , auditor , bookkeeper , calculator , cashier...
  • Accountantship

    a person whose profession is inspecting and auditing personal or commercial accounts.
  • Accounting

    the theory and system of setting up, maintaining, and auditing the books of a firm; art of analyzing the financial position and operating results of a...
  • Accouter

    to equip or outfit, esp. with military clothes, equipment, etc., verb, appoint , equip , fit , fit out , gear , outfit , rig , turn out
  • Accouterment

    personal clothing, accessories, etc., the equipment, excluding weapons and clothing, of a soldier., noun, apparatus , equipment , gear , material , materiel...
  • Accoutre

    accouter., provide with military equipment[syn: accouter ], verb, accouter , array , attire , clothe , costume , decorate , dress , embellish , equip...
  • Accoutrement

    personal clothing, accessories, etc., the equipment, excluding weapons and clothing, of a soldier., noun, accouterment
  • Accredit

    to ascribe or attribute to (usually fol. by with ), to attribute or ascribe; consider as belonging, to provide or send with credentials; designate officially,...
  • Accredited

    officially recognized as meeting the essential requirements, as of academic excellence, provided with official credentials, as by a government, accepted...
  • Accrescent

    increasing; enlarging, expanding, or enriching., growing, as floral parts that increase in size after flowering has occurred.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top