Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Accouter

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to equip or outfit, esp. with military clothes, equipment, etc.

Synonyms

verb
appoint , equip , fit , fit out , gear , outfit , rig , turn out

Các từ tiếp theo

  • Accouterment

    personal clothing, accessories, etc., the equipment, excluding weapons and clothing, of a soldier., noun, apparatus , equipment , gear , material , materiel...
  • Accoutre

    accouter., provide with military equipment[syn: accouter ], verb, accouter , array , attire , clothe , costume , decorate , dress , embellish , equip...
  • Accoutrement

    personal clothing, accessories, etc., the equipment, excluding weapons and clothing, of a soldier., noun, accouterment
  • Accredit

    to ascribe or attribute to (usually fol. by with ), to attribute or ascribe; consider as belonging, to provide or send with credentials; designate officially,...
  • Accredited

    officially recognized as meeting the essential requirements, as of academic excellence, provided with official credentials, as by a government, accepted...
  • Accrescent

    increasing; enlarging, expanding, or enriching., growing, as floral parts that increase in size after flowering has occurred.
  • Accrete

    to grow together; adhere (usually fol. by to )., to add, as by growth., botany . grown together.
  • Accretion

    an increase by natural growth or by gradual external addition; growth in size or extent., the result of this process., an added part; addition, the growing...
  • Accretive

    an increase by natural growth or by gradual external addition; growth in size or extent., the result of this process., an added part; addition, the growing...
  • Accrual

    the act or process of accruing., something accrued; accretion., noun, accumulation , amassing , amassment , buildup , increase

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.526 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Vegetables

1.299 lượt xem

Everyday Clothes

1.355 lượt xem

Restaurant Verbs

1.401 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 24/09/21 09:33:48
    Các anh chị em cho mình hỏi câu này với ạ. "A mind is a valuable thing to waste" sách dịch là "Bộ não là 1 thứ quí giá không nên lãng phí", mình thấy hơi khó hiểu nên mình có tra google thì có 1 câu khác "A mind is a terrible thing to waste" thì lại dịch thành "sẽ thật khủng khiếp nếu lãng phí trí tuệ". Với 2 câu này, chỉ thay từ valuable với terrible thì to waste đã hiểu sang hướng khác, hay sách dịch sai k ạ?
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:04:07
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:06:09
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:08:16
Loading...
Top