Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Accretion

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an increase by natural growth or by gradual external addition; growth in size or extent.
the result of this process.
an added part; addition
The last part of the legend is a later accretion.
the growing together of separate parts into a single whole.
Law . increase of property by gradual natural additions, as of land by alluvion.

Antonyms

noun
decrease , deduction , shrinkage

Synonyms

noun
accession , accumulation , augmentation , build-up , increase , increment , raise , rise , development , enlargement , multiplication , proliferation , addition , coherence , expansion , growth

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , decretion is a decrease. see also accretion .
  • the act or process of accruing., something accrued; accretion
  • an abnormal outgrowth, usually harmless, on an animal or vegetable body., a normal outgrowth, as
  • the act of excreting., the substance excreted, as urine or sweat, or certain plant products., noun, noun, accretion
  • ; increase in size or substance., to form and increase in size by a process of inorganic accretion, as by crystallization., to arise or issue as a natural development...
  • the investor during the time of accrual; instead, the accrual interest is added to the amount of remaining principal and paid at maturity. also known as an accretion bond or a...

Xem tiếp các từ khác

  • Accretive

    an increase by natural growth or by gradual external addition; growth in size or extent., the result of this process., an added part; addition, the growing...
  • Accrual

    the act or process of accruing., something accrued; accretion., noun, accumulation , amassing , amassment , buildup , increase
  • Accrue

    to happen or result as a natural growth, addition, etc., to be added as a matter of periodic gain or advantage, as interest on money., law . to become...
  • Accruement

    to happen or result as a natural growth, addition, etc., to be added as a matter of periodic gain or advantage, as interest on money., law . to become...
  • Acculturate

    to alter by acculturation., verb, civilize , humanize
  • Accumulate

    to gather or collect, often in gradual degrees; heap up, to gather into a heap, mass, cover, etc.; form a steadily increasing quantity, verb, verb, to...
  • Accumulated

    to gather or collect, often in gradual degrees; heap up, to gather into a heap, mass, cover, etc.; form a steadily increasing quantity, to accumulate wealth...
  • Accumulation

    act or state of accumulating; state of being accumulated., that which is accumulated; an accumulated amount, number, or mass., growth by continuous additions,...
  • Accumulative

    tending to accumulate or arising from accumulation; cumulative., tending to accumulate wealth; acquisitive., adjective, additive , cumulative
  • Accumulator

    a person or thing that accumulates., a register or electric device on an arithmetic machine, as an adding machine, cash register, or digital computer,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 5 bình luận
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:40:12
    • Hieudt
      0 · 26/01/21 02:44:06
  • 25/01/21 05:39:46
    Hi mn, cho mình hỏi cụm "make me come" trong ngữ cảnh này có nghĩa là gì ạ? ( Phút thứ 15) Thanks
    https://www.youtube.com/watch?v=35hXW9h6_CU
    • Bibi
      1 · 25/01/21 09:59:42
      • thanmakiemkhack
        Trả lời · 26/01/21 09:52:32
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:33:37
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 3 bình luận
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
    • dienh
      0 · 26/01/21 03:49:37
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
Loading...
Top