Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Accrue

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object), -crued, -cruing.

to happen or result as a natural growth, addition, etc.
to be added as a matter of periodic gain or advantage, as interest on money.
Law . to become a present and enforceable right or demand.

Antonyms

verb
decrease , lose

Synonyms

verb
accumulate , amass , build up , collect , enlarge , flow , gather , grow , increasenotes:a person or thing is the subject of ( acquire ) the acquiring process; a person or thing is the object or goal of ( accrue ) the accruing process , agglomerate , aggregate , cumulate , garner , hive , pile up , roll up , acquire , earn , gain , increase , multiply , redound , snowball , swell

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to heap up; amass; accumulate., heaped up., verb, accrue
  • to have a good or bad effect or result, as to the advantage or disadvantage of a person or thing., to result or accrue
  • creative ability, to make or manufacture, to bring forth; give birth to; bear, to provide, furnish, or supply; yield, finance . to cause to accrue, to bring forward;...
  • creative ability, to make or manufacture, to bring forth; give birth to; bear, to provide, furnish, or supply; yield, finance . to cause to accrue, to bring forward;...
  • creative ability, to make or manufacture, to bring forth; give birth to; bear, to provide, furnish, or supply; yield, finance . to cause to accrue, to bring forward;...

Xem tiếp các từ khác

  • Accruement

    to happen or result as a natural growth, addition, etc., to be added as a matter of periodic gain or advantage, as interest on money., law . to become...
  • Acculturate

    to alter by acculturation., verb, civilize , humanize
  • Accumulate

    to gather or collect, often in gradual degrees; heap up, to gather into a heap, mass, cover, etc.; form a steadily increasing quantity, verb, verb, to...
  • Accumulated

    to gather or collect, often in gradual degrees; heap up, to gather into a heap, mass, cover, etc.; form a steadily increasing quantity, to accumulate wealth...
  • Accumulation

    act or state of accumulating; state of being accumulated., that which is accumulated; an accumulated amount, number, or mass., growth by continuous additions,...
  • Accumulative

    tending to accumulate or arising from accumulation; cumulative., tending to accumulate wealth; acquisitive., adjective, additive , cumulative
  • Accumulator

    a person or thing that accumulates., a register or electric device on an arithmetic machine, as an adding machine, cash register, or digital computer,...
  • Accuracy

    the condition or quality of being true, correct, or exact; freedom from error or defect; precision or exactness; correctness., chemistry, physics . the...
  • Accurate

    free from error or defect; consistent with a standard, rule, or model; precise; exact., careful or meticulous, adjective, adjective, an accurate typist...
  • Accurateness

    free from error or defect; consistent with a standard, rule, or model; precise; exact., careful or meticulous, noun, an accurate typist ., correctness...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 5 bình luận
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:40:12
    • Hieudt
      0 · 26/01/21 02:44:06
  • 25/01/21 05:39:46
    Hi mn, cho mình hỏi cụm "make me come" trong ngữ cảnh này có nghĩa là gì ạ? ( Phút thứ 15) Thanks
    https://www.youtube.com/watch?v=35hXW9h6_CU
    • Bibi
      1 · 25/01/21 09:59:42
      • thanmakiemkhack
        Trả lời · 26/01/21 09:52:32
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:33:37
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 3 bình luận
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
    • dienh
      0 · 26/01/21 03:49:37
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
Loading...
Top