Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Accurate

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

free from error or defect; consistent with a standard, rule, or model; precise; exact.
careful or meticulous
an accurate typist.

Antonyms

adjective
careless , faulty , inaccurate , lax , vague , doubtful , erroneous , false , misleading , mistaken , questionable , untruthful , wrong , incorrect

Synonyms

adjective
authentic , careful , close , concrete , correct , defined , definite , deft , detailed , discriminating , discriminative , distinct , exact , explicit , factual , faithful , genuine , judicious , just , literal , matter-of-fact , methodical , meticulous , on the button , on the money , on the nose * , particular , proper , punctilious , punctual , regular , right , rigid , rigorous , scientific , scrupulous , severe , sharp , skillful , solid , specific , strict , systematic , true , ultraprecise , unerring , unmistakable , veracious , absolute , actual , authoritative , certain , conclusive , definitive , errorless , faultless , final , flawless , infallible , irrefutable , official , perfect , straight , truthful , undeniable , undisputed , unimpeachable , unquestionable , unrefuted , valid , precise , veridical , authorized , de rigueur , indisputable , orthodox , reliable , sincere , trustworthy , verified , word-for-word

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not accurate; incorrect or untrue.
  • not exact; not strictly precise or accurate.
  • not exact; not strictly precise or accurate.
  • not accurate; incorrect or untrue., adverb, clumsily , crudely , badly , inadequately , mistakenly , incorrectly
  • not accurate; incorrect or untrue., adjective, adjective, accurate
  • habitually
  • free from error or defect; consistent with a standard, rule, or model; precise; exact., careful or meticulous, noun, an accurate typist ., correctness , exactitude , exactness , preciseness , precision , rightness
  • of being corrected or reformed, submissive to correction., subject to being revised, improved, or made more accurate, a corrigible criminal ., a corrigible theory .
  • (of persons) liable to err, esp. in being deceived or mistaken., liable to be erroneous or false; not accurate, noun, fallible information ., misjudgment , frailty , unreliability , errancy
  • fault, flaw, or defect; perfect., adjective, adjective, blemished , flawed , imperfect , tainted, above reproach , accurate , blameless , classic , clean , correct , crimeless , errorless , exemplary , exquisite , faithful , flawless , foolproof...

Xem tiếp các từ khác

  • Accurateness

    free from error or defect; consistent with a standard, rule, or model; precise; exact., careful or meticulous, noun, an accurate typist ., correctness...
  • Accursed

    under a curse; doomed; ill-fated., damnable; detestable., adjective, bedeviled , condemned , damned , done for * , doomed , hexed , ill-fated , star-crossed...
  • Accurst

    under a curse; doomed; ill-fated., damnable; detestable.
  • Accusation

    a charge of wrongdoing; imputation of guilt or blame., the specific offense charged, the act of accusing or state of being accused., noun, noun, the accusation...
  • Accusative

    grammar ., linguistics . pertaining to a type of language in which there is an accusative case or in which subjects of transitive verbs behave the same...
  • Accusatorial

    of, like, or pertaining to an accuser., adjective, accusatory , denunciative , denunciatory
  • Accusatory

    containing an accusation; accusing, adjective, an accusatory look ., denunciative , denunciatory
  • Accuse

    to charge with the fault, offense, or crime (usually fol. by of ), to find fault with; blame., to make an accusation., verb, verb, he accused him of murder...
  • Accuser

    a person who accuses, esp. in a court of law, noun, a trial in which the accuser and accused may freely speak ., indicter , informer , prosecutor , rat...
  • Accustom

    to familiarize by custom or use; habituate, verb, to accustom oneself to cold weather ., acclimatize , acculturate , acquaint , adapt , familiarize , habituate...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
Loading...
Top