Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Achromatic

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

Optics .
free from color.
able to emit, transmit, or receive light without separating it into colors.
Biology . (of a cell structure) difficult to stain.
Music . without accidentals or changes in key.

Synonyms

adjective
achromous , colorless , diatonic , neutral

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to make achromatic; deprive or free of color.
  • freedom from color., freedom from chromatic aberration, as in an achromatic lens.
  • a neutral achromatic color midway between white and black[syn: gray ]
  • unusual
  • alkalis, lead oxide, and silica, with or without other bases, sometimes used as the diverging lens component of an achromatic lens.
  • grayish., of an achromatic color of any lightness intermediate between the extremes of white and

Xem tiếp các từ khác

  • Achromatism

    freedom from color., freedom from chromatic aberration, as in an achromatic lens.
  • Achromatize

    to make achromatic; deprive or free of color.
  • Achromatous

    without color., having little or inadequate color; lighter in color than normal.
  • Achromous

    colorless; without coloring matter.
  • Achy

    having or causing an aching sensation, adjective, an achy back ., aching , afflictive , hurtful , nagging , smarting , sore
  • Acicula

    a needlelike part; spine, bristle, or needlelike crystal., a pl. of aciculum., noun, acumination , apex , cusp , mucro , mucronation , tip
  • Acicular

    needle-shaped., metallurgy ., adjective, (of cast iron) containing ferrite in a needlelike form., (of an alloy) having a microstructure of needlelike components.,...
  • Aciculate

    having aciculae., marked as with needle scratches., needle-shaped; acicular., adjective, acicular , aciculated , acuminate , acute , cuspate , cuspated...
  • Aciculated

    having aciculae., marked as with needle scratches., needle-shaped; acicular., adjective, acicular , aciculate , acuminate , acute , cuspate , cuspated...
  • Acid

    chemistry . a compound usually having a sour taste and capable of neutralizing alkalis and reddening blue litmus paper, containing hydrogen that can be...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
Loading...
Top