Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Acicular

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

needle-shaped.
Metallurgy .
(of cast iron) containing ferrite in a needlelike form.
(of an alloy) having a microstructure of needlelike components.

Synonyms

adjective
aciculate , aciculated , acuminate , acute , cuspate , cuspated , cuspidate , cuspidated , mucronate , pointy , sharp

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • needle-shaped; acicular.
  • having aciculae., marked as with needle scratches., needle-shaped; acicular
  • having aciculae., marked as with needle scratches., needle-shaped; acicular
  • having a cusp or cusps; cusplike., adjective, acicular
  • having a cusp or cusps; cusplike., adjective, acicular
  • botany, zoology . pointed; tapering to a point., to make sharp or keen., adjective, verb, acicular , aciculate , aciculated , acute , cuspate , cuspated , cuspidate , cuspidated , mucronate , pointy , sharp, edge , hone , whet
  • having
  • having
  • having a cusp or cusps., furnished with or ending in a sharp and stiff point or cusp, adjective, cuspidate leaves ; a cuspidate tooth ., acicular
  • having a cusp or cusps., furnished with or ending in a sharp and stiff point or cusp, adjective, cuspidate leaves ; a cuspidate tooth ., acicular

Xem tiếp các từ khác

  • Aciculate

    having aciculae., marked as with needle scratches., needle-shaped; acicular., adjective, acicular , aciculated , acuminate , acute , cuspate , cuspated...
  • Aciculated

    having aciculae., marked as with needle scratches., needle-shaped; acicular., adjective, acicular , aciculate , acuminate , acute , cuspate , cuspated...
  • Acid

    chemistry . a compound usually having a sour taste and capable of neutralizing alkalis and reddening blue litmus paper, containing hydrogen that can be...
  • Acidic

    acid ( def. 5 ) ., geology . acid ( def. 8 ) ., acid-forming ( def. 1 ) ., containing acid-bearing pollutants, adjective, acidic runoff is poisoning the...
  • Acidification

    to make or become acid; convert into an acid., to make or become sour.
  • Acidifier

    to make or become acid; convert into an acid., to make or become sour.
  • Acidify

    to make or become acid; convert into an acid., to make or become sour.
  • Acidimeter

    an instrument for measuring the amount of acid in a solution.
  • Acidity

    the quality or state of being acid., sourness; tartness., excessive acid quality, as of the gastric juice., noun, acerbity , acridness , astringency ,...
  • Acidly

    chemistry . a compound usually having a sour taste and capable of neutralizing alkalis and reddening blue litmus paper, containing hydrogen that can be...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 01/12/20 03:19:29
    She voiced her unfiltered thoughts.
    unfiltered thoughts ở đây nên dịch như thế nào vậy mọi người?
    • Tây Tây
      0 · 01/12/20 08:57:35
  • 30/11/20 10:50:36
    "Are you working hard or hardly working?" dịch thế nào cho hay nhỉ mn?
    • Le Ciel
      0 · 01/12/20 03:21:47
    • Tây Tây
      0 · 01/12/20 09:03:39
  • 30/11/20 04:44:36
    Câu này nghĩa là gì nhỉ: I’m afraid. But I will stand here in the white hot heat of you?
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 06:05:00
    • dangcuong
      0 · 01/12/20 06:58:19
  • 30/11/20 10:44:29
    Mọi người ơi, giúp mình xác định từ đứng sau chữ Catholic trong video này với (từ 30:27 - 30:30)
    https://www.youtube.com/watch?v=YsPmd3vUGJw&feature=emb_title&ab_channel=PraiseYAyoupeople
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 10:48:52
    • xtnhan
      0 · 30/11/20 11:28:08
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
Loading...
Top