Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Acidity

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the quality or state of being acid.
sourness; tartness.
excessive acid quality, as of the gastric juice.

Synonyms

noun
acerbity , acridness , astringency , causticity , pungency , sourness , tartness , acridity , corrosiveness , mordacity , mordancy , trenchancy

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • preventing, neutralizing, or counteracting acidity, as of the stomach., an antacid agent.
  • the quality of being mordant; sharpness., noun, acerbity , acidity , acridity , causticity , corrosiveness , mordacity , trenchancy
  • biting or given to biting., sharp or caustic in style, tone, etc., noun, acerbity , acidity , acridity , causticity , corrosiveness , mordancy , trenchancy
  • , with roughness or astringency of taste., harshness or severity, as of temper or expression., noun, noun, mellowness , mildness , sweetness , kindness, acidity
  • , etc., extremely or sharply stinging or bitter; exceedingly caustic, noun, acrid smoke from burning rubber ., acrid remarks ., acerbity , acidity , causticity , corrosiveness...
  • of burning, corroding, or destroying living tissue., severely critical or sarcastic, a caustic substance
  • sharply defined; clear-cut; distinct., noun, trenchant wit ., a trenchant policy of political reform ., acerbity , acidity , acridity , causticity...

Xem tiếp các từ khác

  • Acidly

    chemistry . a compound usually having a sour taste and capable of neutralizing alkalis and reddening blue litmus paper, containing hydrogen that can be...
  • Acidulate

    to make somewhat acid., to sour; embitter.
  • Acidulated

    to make somewhat acid., to sour; embitter.
  • Acidulous

    slightly sour., sharp; caustic, moderately acid or tart; subacid., adjective, adjective, his acidulous criticism of the book ., sugary , sweet , kind ,...
  • Aciform

    needle-shaped; acicular.
  • Aciniform

    clustered like grapes., acinous.
  • Ack-ack

    antiaircraft fire., antiaircraft arms.
  • Acknowledge

    to admit to be real or true; recognize the existence, truth, or fact of, to show or express recognition or realization of, to recognize the authority,...
  • Acknowledgement

    an act of acknowledging., recognition of the existence or truth of something, an expression of appreciation., a thing done or given in appreciation or...
  • Acknowledgment

    an act of acknowledging., recognition of the existence or truth of something, an expression of appreciation., a thing done or given in appreciation or...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 30/11/20 04:44:36
    Câu này nghĩa là gì nhỉ: I’m afraid. But I will stand here in the white hot heat of you?
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 06:05:00
  • 30/11/20 10:44:29
    Mọi người ơi, giúp mình xác định từ đứng sau chữ Catholic trong video này với (từ 30:27 - 30:30)
    https://www.youtube.com/watch?v=YsPmd3vUGJw&feature=emb_title&ab_channel=PraiseYAyoupeople
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 10:48:52
    • xtnhan
      0 · 30/11/20 11:28:08
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
Loading...
Top