Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Acknowledgment

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an act of acknowledging.
recognition of the existence or truth of something
the acknowledgment of a sovereign power.
an expression of appreciation.
a thing done or given in appreciation or gratitude.
Law .
a declaration before an official that one has executed a particular legal document.
an official certificate of a formal acknowledging.
public recognition by a man of an illegitimate child as his own.

Synonyms

noun
acceptance , accession , acquiescence , admission , admitting , affirmation , allowance , allowing , assent , assertion , asservation , avowal , compliance , conceding , concession , concurrence , confession , confirmation , corroboration , declaration , profession , ratification , realization , recognition , yielding , acclamation , addressing , answer , apology , applause , appreciation , bestowal , bow , card , contract , credit , gift , gratitude , greeting , guarantee , hail , hailing , letter , nod , notice , reaction , receipt , reply , response , return , salutation , salute , signature , statement , support , thanks , token

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • an acknowledgment
  • acknowledgment; avowal; admission, acknowledgment
  • to express gratitude, appreciation, or acknowledgment
  • to express gratitude, appreciation, or acknowledgment
  • by acknowledgment; by one's own admission; confessedly, he was admittedly the one who had lost the documents .
  • an open statement of affirmation; frank acknowledgment
  • to make frank acknowledgment
  • a debut into society, esp. a formal debut by a debutante., an acknowledgment of one's homosexuality, either to oneself or publicly., noun, debut
  • a debut into society, esp. a formal debut by a debutante., an acknowledgment of one's homosexuality, either to oneself or publicly.
  • the act of giving thanks; grateful acknowledgment of benefits or favors, esp. to god., an

Xem tiếp các từ khác

  • Acme

    the highest point; summit; peak, noun, noun, the empire was at the acme of its power ., nadir, apogee , capstone , climax , culmination , height , highest...
  • Acock

    cocked.
  • Acolyte

    an altar attendant in public worship., roman catholic church ., any attendant, assistant, or follower., noun, a member of the highest-ranking of the four...
  • Aconite

    any plant belonging to the genus aconitum, of the buttercup family, having irregular flowers usually in loose clusters, including species with poisonous...
  • Acorn

    the typically ovoid fruit or nut of an oak, enclosed at the base by a cupule., a finial or knop, as on a piece of furniture, in the form of an acorn.
  • Acotyledon

    a plant without cotyledons, therefore one belonging to a group lower than the seed plants.
  • Acotyledonous

    a plant without cotyledons, therefore one belonging to a group lower than the seed plants.
  • Acoustic

    pertaining to the sense or organs of hearing, to sound, or to the science of sound., (of a building material) designed for controlling sound., music .,...
  • Acoustician

    an acoustic engineer.
  • Acoustics

    ( used with a singular verb ) physics . the branch of physics that deals with sound and sound waves., ( used with a plural verb ) the qualities or characteristics...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      2 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
Loading...
Top