Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Acolyte

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an altar attendant in public worship.
Roman Catholic Church .
a member of the highest-ranking of the four minor orders.
the order itself. Compare exorcist ( def. 2 ) , lector ( def. 2 ) , ostiary ( def. 1 ) .
any attendant, assistant, or follower.

Synonyms

noun
aid , assistant , follower , helper , aide , altar boy , attendant , devotee , novice

Các từ tiếp theo

  • Aconite

    any plant belonging to the genus aconitum, of the buttercup family, having irregular flowers usually in loose clusters, including species with poisonous...
  • Acorn

    the typically ovoid fruit or nut of an oak, enclosed at the base by a cupule., a finial or knop, as on a piece of furniture, in the form of an acorn.
  • Acotyledon

    a plant without cotyledons, therefore one belonging to a group lower than the seed plants.
  • Acotyledonous

    a plant without cotyledons, therefore one belonging to a group lower than the seed plants.
  • Acoustic

    pertaining to the sense or organs of hearing, to sound, or to the science of sound., (of a building material) designed for controlling sound., music .,...
  • Acoustician

    an acoustic engineer.
  • Acoustics

    ( used with a singular verb ) physics . the branch of physics that deals with sound and sound waves., ( used with a plural verb ) the qualities or characteristics...
  • Acquaint

    to make more or less familiar, aware, or conversant (usually fol. by with ), to furnish with knowledge; inform (usually fol. by with ), to bring into social...
  • Acquaintance

    a person known to one, but usually not a close friend., the state of being acquainted., personal knowledge as a result of study, experience, etc., ( used...
  • Acquaintanceship

    a person known to one, but usually not a close friend., the state of being acquainted., personal knowledge as a result of study, experience, etc., ( used...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach I

1.818 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

Birds

357 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top