Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Acquaintance

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a person known to one, but usually not a close friend.
the state of being acquainted.
personal knowledge as a result of study, experience, etc.
a good acquaintance with French wines.
( used with a plural verb ) the persons with whom one is acquainted.

Antonyms

noun
stranger , ignorance , strangeness , unfamiliarity , unacquaintance

Synonyms

noun
associate , association , colleague , companion , contact , friend , neighbor , awareness , cognizance , conversance , familiarity , fellowship , grasp , intimacy , ken , relationship , understanding , experience , comrade , conversancy , friendship , kith , mate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • acquaintance
  • knowledge; conscious; cognizant, informed; alert; knowledgeable; sophisticated, noun, noun, aware of danger ., she is
  • a close friend or associate to whom secrets are confided or with whom private matters and problems are discussed., noun, noun, enemy , foe, acquaintance
  • a woman to whom secrets are confided or with whom private matters and problems are
  • the act or state of touching; a touching or meeting, as of two things or people., immediate proximity or association., an acquaintance
  • interchange of thoughts, information, etc., by spoken words; oral communication between persons; talk; colloquy
  • a
  • thorough knowledge or mastery of a thing, subject, etc., the state of being familiar; friendly relationship; close acquaintance
  • regarded with favor, approval, or affection by people in general, regarded with favor, approval, or affection by an acquaintance
  • acquainted., personal knowledge as a result of study, experience, etc., ( used with a plural verb ) the persons with whom one is acquainted., noun, noun, a good acquaintance with...

Xem tiếp các từ khác

  • Acquaintanceship

    a person known to one, but usually not a close friend., the state of being acquainted., personal knowledge as a result of study, experience, etc., ( used...
  • Acquainted

    having personal knowledge as a result of study, experience, etc.; informed (usually fol. by with ), brought into social contact; made familiar, adjective,...
  • Acquest

    property acquired other than by inheritance, as by purchase or gift.
  • Acquiesce

    to assent tacitly; submit or comply silently or without protest; agree; consent, verb, verb, to acquiesce halfheartedly in a business plan ., disagree...
  • Acquiescence

    the act or condition of acquiescing or giving tacit assent; agreement or consent by silence or without objection; compliance (usually fol. by to or in...
  • Acquiescent

    disposed to acquiesce or consent tacitly., adjective, nonresistant , resigned , submissive , agreeable , game , minded , ready
  • Acquirable

    to come into possession or ownership of; get as one's own, to gain for oneself through one's actions or efforts, linguistics . to achieve native or nativelike...
  • Acquire

    to come into possession or ownership of; get as one's own, to gain for oneself through one's actions or efforts, linguistics . to achieve native or nativelike...
  • Acquired

    to come into possession or ownership of; get as one's own, to gain for oneself through one's actions or efforts, linguistics . to achieve native or nativelike...
  • Acquirement

    the act of acquiring, esp. the gaining of knowledge or mental attributes., often, acquirements. something that is acquired, esp. an acquired ability or...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Human Body

1.559 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top