Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Acquiesce

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object), -esced, -escing.

to assent tacitly; submit or comply silently or without protest; agree; consent
to acquiesce halfheartedly in a business plan.

Antonyms

verb
disagree , dissent , object , protest

Synonyms

verb
accede , accept , accommodate , adapt , adjust , agree , allow , approve , bow to , buy , cave in * , come across , come around , comply , concur , conform , consent , cry uncle * , cut a deal * , ditto * , give in , give out , go along , jibe * , okay , pass , play ball * , reconcile , roll over and play dead , say uncle , set , shake on , submit , subscribe , yes , yield , nod , abide , assent , concede , grant , succumb

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • disposed to acquiesce or consent tacitly., adjective, nonresistant , resigned , submissive , agreeable , game , minded , ready
  • to assent tacitly; submit or comply silently or without protest; agree; consent, verb, verb, to acquiesce
  • of being brought into harmony or adjustment; incompatible, incapable of being made to acquiesce or compromise; implacably opposed, a person or thing that is irreconcilable., a person who is opposed to agreement or compromise., adjective, adjective,...

Xem tiếp các từ khác

  • Acquiescence

    the act or condition of acquiescing or giving tacit assent; agreement or consent by silence or without objection; compliance (usually fol. by to or in...
  • Acquiescent

    disposed to acquiesce or consent tacitly., adjective, nonresistant , resigned , submissive , agreeable , game , minded , ready
  • Acquirable

    to come into possession or ownership of; get as one's own, to gain for oneself through one's actions or efforts, linguistics . to achieve native or nativelike...
  • Acquire

    to come into possession or ownership of; get as one's own, to gain for oneself through one's actions or efforts, linguistics . to achieve native or nativelike...
  • Acquired

    to come into possession or ownership of; get as one's own, to gain for oneself through one's actions or efforts, linguistics . to achieve native or nativelike...
  • Acquirement

    the act of acquiring, esp. the gaining of knowledge or mental attributes., often, acquirements. something that is acquired, esp. an acquired ability or...
  • Acquisition

    the act of acquiring or gaining possession, something acquired; addition, linguistics . the act or process of achieving mastery of a language or a linguistic...
  • Acquisitive

    tending or seeking to acquire and own, often greedily; eager to get wealth, possessions, etc., adjective, our acquisitive impulses ; acquisitive societies...
  • Acquisitiveness

    tending or seeking to acquire and own, often greedily; eager to get wealth, possessions, etc., noun, our acquisitive impulses ; acquisitive societies .,...
  • Acquit

    to relieve from a charge of fault or crime; declare not guilty, to release or discharge (a person) from an obligation., to settle or satisfy (a debt, obligation,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 30/11/20 04:44:36
    Câu này nghĩa là gì nhỉ: I’m afraid. But I will stand here in the white hot heat of you?
  • 30/11/20 10:44:29
    Mọi người ơi, giúp mình xác định từ đứng sau chữ Catholic trong video này với (từ 30:27 - 30:30)
    https://www.youtube.com/watch?v=YsPmd3vUGJw&feature=emb_title&ab_channel=PraiseYAyoupeople
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 10:48:52
    • xtnhan
      0 · 30/11/20 11:28:08
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
Loading...
Top