Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Acquiescence

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act or condition of acquiescing or giving tacit assent; agreement or consent by silence or without objection; compliance (usually fol. by to or in )
acquiescence to his boss's demands.
Law . such neglect to take legal proceedings for such a long time as to imply the abandonment of a right.

Antonyms

noun
disagreement , insubordination , rebellion

Synonyms

noun
acceptance , accession , approval , assent , compliance , concurrence , conformity , consent , giving in , obedience , permission , resignation , submission , submissiveness , yielding , agreement , nod , yes , amenability , amenableness , compliancy , deference , tractability , tractableness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • compliance ( defs. 1, 2, 4 ) ., noun, acquiescence
  • quality of being complaisant., a complaisant act., noun, noun, antagonism , disagreeableness , discontent , dissatisfaction , obstinancy, accommodativeness , acquiescence , compliance , courtesy , deference , friendliness , kindness , obligingness...
  • Ok

    , verb, adverb, adjective, allowance , approbation , approval , authorization , consent , endorsement , leave , license , permit , sanction , acquiescence , agreement , assent , nod , yes, allow , approbate , approve , authorize , consent , endorse...
  • or ready to submit; unresistingly or humbly obedient, marked by or indicating submission, noun, submissive servants ., a submissive reply ., acquiescence , amenability , amenableness , compliance , compliancy , deference , submission , tractability...
  • managed or controlled; docile; yielding, easily worked, shaped, or otherwise handled; malleable., noun, a tractable child ; a tractable disposition ., acquiescence , amenability , amenableness , compliance , compliancy , deference , submission...
  • managed or controlled; docile; yielding, easily worked, shaped, or otherwise handled; malleable., noun, a tractable child ; a tractable disposition ., acquiescence , amenability , amenableness , compliance , compliancy , deference , submission...
  • refuse or deny oneself (some rights, conveniences, etc.); reject; renounce., to relinquish; give up., noun, noun, acquiescence
  • in accord with prevailing social standards, attitudes, practices, etc., correspondence in form, nature, or character; agreement, congruity, or accordance., compliance or acquiescence
  • ), archaic . to agree in sentiment, opinion, etc.; be in harmony., permission, approval, or agreement; compliance; acquiescence, agreement in sentiment, opinion, a course...
  • of manners or social conduct; polite behavior., a courteous, respectful, or considerate act or expression., indulgence, consent, or acquiescence

Xem tiếp các từ khác

  • Acquiescent

    disposed to acquiesce or consent tacitly., adjective, nonresistant , resigned , submissive , agreeable , game , minded , ready
  • Acquirable

    to come into possession or ownership of; get as one's own, to gain for oneself through one's actions or efforts, linguistics . to achieve native or nativelike...
  • Acquire

    to come into possession or ownership of; get as one's own, to gain for oneself through one's actions or efforts, linguistics . to achieve native or nativelike...
  • Acquired

    to come into possession or ownership of; get as one's own, to gain for oneself through one's actions or efforts, linguistics . to achieve native or nativelike...
  • Acquirement

    the act of acquiring, esp. the gaining of knowledge or mental attributes., often, acquirements. something that is acquired, esp. an acquired ability or...
  • Acquisition

    the act of acquiring or gaining possession, something acquired; addition, linguistics . the act or process of achieving mastery of a language or a linguistic...
  • Acquisitive

    tending or seeking to acquire and own, often greedily; eager to get wealth, possessions, etc., adjective, our acquisitive impulses ; acquisitive societies...
  • Acquisitiveness

    tending or seeking to acquire and own, often greedily; eager to get wealth, possessions, etc., noun, our acquisitive impulses ; acquisitive societies .,...
  • Acquit

    to relieve from a charge of fault or crime; declare not guilty, to release or discharge (a person) from an obligation., to settle or satisfy (a debt, obligation,...
  • Acquittal

    the act of acquitting; discharge., the state of being acquitted; release., the discharge or settlement of a debt, obligation, etc., law . judicial deliverance...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 18/05/21 07:24:04
    Loài người cho em hỏi:
    Nghĩa chung của từ "locker key" là gì ạ?
    Đa tạ!
    103335149877650805236 đã thích điều này
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
    • Bibi
      0 · 17/05/21 08:44:52
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
Loading...
Top