Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Acquisition

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act of acquiring or gaining possession
the acquisition of real estate.
something acquired; addition
a recent acquisition to the museum.
Linguistics . the act or process of achieving mastery of a language or a linguistic rule or element
child language acquisition; second language acquisition.

Antonyms

noun
dearth , lack , loss , need , want

Synonyms

noun
accretion , achievement , acquirement , acquiring , addition , attainment , buy , gain , gaining , learning , obtainment , possession , prize , procuration , procurement , procuring , property , purchase , pursuit , recovery , redemption , retrieval , salvage , winningnotes:acquisition is a material possession while an acquirement is a personal skill or knowledge that one gains , accomplishment , allowance , annuity , award , benefit , bonus , commission , dividend , donation , earnings , fortune , gift , grant , income , increment , inheritance , net , premium , proceeds , profit , remuneration , return , reward , riches , salary , security , wages , wealth , winningsnotes:acquisition is a material possession while an acquirement is a personal skill or knowledge that one gains , effort , feat , accession , augmentation

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , acquisition price principle see cost principle.
  • Dac

    , dac, in accounting, is an acronym for deferred acquisition costs.
  • , customer acquisition cost is calculated by dividing total acquisition
  • a group of ancient heresies, stressing escape from this world through the acquisition of esoteric knowledge.
  • Coa

    , coa, in accounting, means chart of accounts or cost of acquisition.
  • act of acquiring or gaining possession, something acquired; addition, linguistics . the act or process of achieving mastery of a language or a linguistic rule or element, noun, noun, the acquisition of real estate ., a recent acquisition to the museum...
  • a
  • , negative goodwill arises where the net assets at the date of acquisition, fairly valued, exceed the cost of acquisition
  • , book inventory is the acquisition
  • cost is fixed asset cost that is subject to depreciation. depreciable cost equals acquisition cost less salvage value.

Xem tiếp các từ khác

  • Acquisitive

    tending or seeking to acquire and own, often greedily; eager to get wealth, possessions, etc., adjective, our acquisitive impulses ; acquisitive societies...
  • Acquisitiveness

    tending or seeking to acquire and own, often greedily; eager to get wealth, possessions, etc., noun, our acquisitive impulses ; acquisitive societies .,...
  • Acquit

    to relieve from a charge of fault or crime; declare not guilty, to release or discharge (a person) from an obligation., to settle or satisfy (a debt, obligation,...
  • Acquittal

    the act of acquitting; discharge., the state of being acquitted; release., the discharge or settlement of a debt, obligation, etc., law . judicial deliverance...
  • Acre

    a common variable unit of land measure, now equal in the u.s. and great britain to 43,560 square feet or 1 / 640 square mile (4047 square meters)., acres,,...
  • Acreage

    extent or area in acres; acres collectively., a plot of land amounting to approximately one acre, noun, they bought an acreage on the outskirts of town...
  • Acrid

    sharp or biting to the taste or smell; bitterly pungent; irritating to the eyes, nose, etc., extremely or sharply stinging or bitter; exceedingly caustic,...
  • Acridity

    sharp or biting to the taste or smell; bitterly pungent; irritating to the eyes, nose, etc., extremely or sharply stinging or bitter; exceedingly caustic,...
  • Acrimonious

    caustic, stinging, or bitter in nature, speech, behavior, etc., adjective, adjective, an acrimonious answer ; an acrimonious dispute ., kind , kindly ,...
  • Acrimony

    sharpness, harshness, or bitterness of nature, speech, disposition, etc., noun, noun, the speaker attacked him with great acrimony ., civility , courtesy...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
Loading...
Top