Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Acre

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a common variable unit of land measure, now equal in the U.S. and Great Britain to 43,560 square feet or 1 / 640 square mile (4047 square meters).
acres,
lands; land
wooded acres.
Informal . large quantities
acres of Oriental rugs.
Archaic . a plowed or sown field.

Synonyms

noun
acreage , bit , estate , grounds , manor , plot , property

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • extent or area in acres; acres collectively., a plot of land amounting to approximately one acre
  • or prehistoric burial ground., noun, boot hill , catacomb , charnel , charnel house , churchyard , city of the dead , crypt , funerary grounds , god’s acre , graveyard ,...
  • any plant of the genus sedum, esp. a mosslike herb, s. acre, having small, fleshy

Xem tiếp các từ khác

  • Acreage

    extent or area in acres; acres collectively., a plot of land amounting to approximately one acre, noun, they bought an acreage on the outskirts of town...
  • Acrid

    sharp or biting to the taste or smell; bitterly pungent; irritating to the eyes, nose, etc., extremely or sharply stinging or bitter; exceedingly caustic,...
  • Acridity

    sharp or biting to the taste or smell; bitterly pungent; irritating to the eyes, nose, etc., extremely or sharply stinging or bitter; exceedingly caustic,...
  • Acrimonious

    caustic, stinging, or bitter in nature, speech, behavior, etc., adjective, adjective, an acrimonious answer ; an acrimonious dispute ., kind , kindly ,...
  • Acrimony

    sharpness, harshness, or bitterness of nature, speech, disposition, etc., noun, noun, the speaker attacked him with great acrimony ., civility , courtesy...
  • Acrobat

    a skilled performer of gymnastic feats, as walking on a tightrope or swinging on a trapeze., a person who readily changes viewpoints or opinions., noun,...
  • Acrobatically

    of, pertaining to, or like an acrobat or acrobatics., having the good balance, agility, and coordination of an acrobat.
  • Acrobatics

    ( used with a plural verb ) the feats of an acrobat; gymnastics., ( used with a singular verb ) the art or practice of acrobatic feats., ( used with a...
  • Acrocarpous

    having the reproductive organ at the end of the primary axis.
  • Acrogenous

    a flowerless plant growing and producing its reproductive structures at the apex only, as ferns and mosses.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top