Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Activity

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -ties.

the state or quality of being active
There was not much activity in the stock market today. He doesn't have enough physical activity in his life.
a specific deed, action, function, or sphere of action
social activities.
work, esp. in elementary grades at school, that involves direct experience by the student rather than textbook study.
energetic activity; animation; liveliness.
a use of energy or force; an active movement or operation.
normal mental or bodily power, function, or process.
Physical Chemistry . the capacity of a substance to react, corrected for the loss of reactivity due to the interaction of its constituents.
Physics .
the number of atoms of a radioactive substance that disintegrate per unit of time, usually expressed in curies.
radioactivity.
an organizational unit or the function it performs.

Antonyms

noun
idleness , immobility , inactivity , indolence , inertia , laziness , sluggishness , hate , passiveness , quiescence

Synonyms

noun
action , activeness , animation , bustle , enterprise , exercise , exertion , hustle , labor , life , liveliness , motion , movement , act , avocation , bag * , ballgame , bit * , deed , endeavor , entertainment , game , hobby , job , occupation , pastime , project , racket , scene * , scheme , stunt , task , trip , undertaking , venture , work , zoo , ado , agility , briskness , business , flurry , function , operation , pursuit , sprightliness , stir , strenuousness , tumult

Các từ tiếp theo

  • Actor

    a person who acts in stage plays, motion pictures, television broadcasts, etc., a person who does something; participant., noun, noun, audience , fan,...
  • Actress

    a woman who acts in stage plays, motion pictures, television broadcasts, etc., esp. professionally., noun, diva , ingenue , leading lady , prima donna...
  • Actual

    existing in act or fact; real, existing now; present; current, obsolete . pertaining to or involving acts or action., adjective, adjective, an actual case...
  • Actualise

    to make actual or real; turn into action or fact.
  • Actuality

    actual existence; reality., an actual condition or circumstance; fact, noun, space travel is now an actuality ., achievement , actualization , attainment...
  • Actualization

    the act or process of actualizing., psychology . self-actualization., noun, being , materialization , realization
  • Actualize

    to make actual or real; turn into action or fact., verb, accomplish , bring about , engineer , produce , realize , materialize
  • Actually

    as an actual or existing fact; really., adjective, adverb, absolutely , as a matter of fact , de facto , genuinely , indeed , in fact , in point of fact...
  • Actuary

    insurance . a person who computes premium rates, dividends, risks, etc., according to probabilities based on statistical records., (formerly) a registrar...
  • Actuate

    to incite or move to action; impel; motivate, to put into action; start a process; turn on, verb, verb, actuated by selfish motives ., to actuate a machine...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.652 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.355 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 24/09/21 09:33:48
    Các anh chị em cho mình hỏi câu này với ạ. "A mind is a valuable thing to waste" sách dịch là "Bộ não là 1 thứ quí giá không nên lãng phí", mình thấy hơi khó hiểu nên mình có tra google thì có 1 câu khác "A mind is a terrible thing to waste" thì lại dịch thành "sẽ thật khủng khiếp nếu lãng phí trí tuệ". Với 2 câu này, chỉ thay từ valuable với terrible thì to waste đã hiểu sang hướng khác, hay sách dịch sai k ạ?
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:04:07
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:06:09
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:08:16
Loading...
Top