Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Ad

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

advertisement.
advertising
an ad agency.

Synonyms

noun
commercial , announcement , notice , circular , endorsement , flyer , plug , promotionnotes:ad is short for advertisement while add means \'to join or unite\' so as to increase in size , quantity , quality , or scope

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • an act of improvising., something improvised., noun, ad
  • in proportion to the estimated value of the goods taxed; "the goods were taxed ad valorem"
  • Ad

    advertisement., advertising, noun, an ad
  • for the special purpose or end presently under consideration, concerned or dealing with a specific subject, purpose, or end, adjective, a committee formed ad
  • improvised in speech, music, etc., at one's pleasure; without restriction., freely; as needed; without stint, was that joke part of your speech or an ad lib ?, water can be given to the patients ad lib .
  • requests for jobs, houses, apartments, used cars, and the like., noun, classified advertisement , classifieds , personal ad , want ad
  • to improvise all or part of (a speech, a piece of music, etc.), to act, speak, etc., without preparation, impromptu; extemporaneous, to ad
  • in the christian era; used before dates after the supposed year christ was born; "in ad 200"[syn: ad
  • extemporaneous; extempore., obsolete . sudden; unexpected., adjective, noun, verb, ad
  • or relating directly and significantly to the matter at hand; relevant, adjective, adjective, pertinent details ., inappropriate , irrelevant , unsuitable , impertinent, admissible , ad rem , applicable , apposite , appropriate , apropos ,...

Xem tiếp các từ khác

  • Ad-lib

    to improvise all or part of (a speech, a piece of music, etc.), to act, speak, etc., without preparation, impromptu; extemporaneous, adjective, adverb,...
  • Ad-libbing

    to improvise all or part of (a speech, a piece of music, etc.), to act, speak, etc., without preparation, impromptu; extemporaneous, to ad -lib one 's...
  • Ad hoc

    for the special purpose or end presently under consideration, concerned or dealing with a specific subject, purpose, or end, adjective, a committee formed...
  • Ad infinitum

    to infinity; endlessly; without limit., adjective, adjective, adverb, ceaselessly , endlessly , forever , perpetually, at length , continuously , endlessly...
  • Ad interim

    in the meantime., adjective, acting , interim , pro tem , provisional
  • Ad lib

    something improvised in speech, music, etc., at one's pleasure; without restriction., freely; as needed; without stint, was that joke part of your speech...
  • Ad val

    in proportion to the estimated value of the goods taxed; "the goods were taxed ad valorem"
  • Ad valorem

    in proportion to the value (used esp. of duties on imports that are fixed at a percentage of the value as stated on the invoice)., adverb, ad val , to...
  • Adage

    a traditional saying expressing a common experience or observation; proverb., noun, aphorism , apothegm , axiom , byword , dictum , maxim , motto , precept...
  • Adagio

    music . in a leisurely manner; slowly., music . slow., music . an adagio movement or piece., dance ., a sequence of well-controlled, graceful movements...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 5 bình luận
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:40:12
    • Hieudt
      0 · 26/01/21 02:44:06
  • 25/01/21 05:39:46
    Hi mn, cho mình hỏi cụm "make me come" trong ngữ cảnh này có nghĩa là gì ạ? ( Phút thứ 15) Thanks
    https://www.youtube.com/watch?v=35hXW9h6_CU
    • Bibi
      1 · 25/01/21 09:59:42
      • thanmakiemkhack
        Trả lời · 26/01/21 09:52:32
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:33:37
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 3 bình luận
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
    • dienh
      0 · 26/01/21 03:49:37
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
Loading...
Top