Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adage

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a traditional saying expressing a common experience or observation; proverb.

Synonyms

noun
aphorism , apothegm , axiom , byword , dictum , maxim , motto , precept , saw , saying , bon mot , bromide , catchword , cliche , epithet , homily , phrase , proverb , quip , truism , wisecrack , witticism

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a
  • an
  • a
  • a terse saying embodying a general truth, or astute observation, as power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely (lord acton)., noun, adage
  • of freshness or originality; hackneyed; trite, noun, noun, a banal and sophomoric treatment of courage on the frontier ., coinage , nuance , original saying, adage
  • an expression of a general truth or principle, esp. an aphoristic or sententious one, a
  • a word that can substitute for a verb or verb phrase, as do in they
  • self-evident; be understood, it goes without saying that you are welcome to visit us at any time ., adage , aphorism , apophthegm , axiom , byword , dictum ,...
  • , etc., a sentence, phrase, or word expressing the spirit or purpose of a person, organization, city, etc., and often inscribed on a badge, banner, etc., noun, adage...

Xem tiếp các từ khác

  • Adagio

    music . in a leisurely manner; slowly., music . slow., music . an adagio movement or piece., dance ., a sequence of well-controlled, graceful movements...
  • Adam

    the name of the first man: husband of eve and progenitor of the human race. gen. 2:7; 5, adolphe charles, james, 1730?94, and his brother robert, 1728?92,...
  • Adamant

    utterly unyielding in attitude or opinion in spite of all appeals, urgings, etc., too hard to cut, break, or pierce., any impenetrably or unyieldingly...
  • Adamantine

    utterly unyielding or firm in attitude or opinion., too hard to cut, break, or pierce., like a diamond in luster., adjective, adamant , brassbound , die-hard...
  • Adapt

    to make suitable to requirements or conditions; adjust or modify fittingly, to adjust oneself to different conditions, environment, etc., verb, verb, they...
  • Adaptability

    capable of being adapted., able to adjust oneself readily to different conditions, noun, an adaptable person ., flexibility , versatility , adjustability...
  • Adaptable

    capable of being adapted., able to adjust oneself readily to different conditions, adjective, adjective, an adaptable person ., inflexible , intractable...
  • Adaptableness

    capable of being adapted., able to adjust oneself readily to different conditions, an adaptable person .
  • Adaptation

    the act of adapting., the state of being adapted; adjustment., something produced by adapting, biology ., physiology . the decrease in response of sensory...
  • Adapter

    a person or thing that adapts., a connector for joining parts or devices having different sizes, designs, etc., enabling them to be fitted or to work together.,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top