Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Adagio

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adverb

Music . in a leisurely manner; slowly.

Adjective

Music . slow.

Noun

Music . an adagio movement or piece.
Dance .
a sequence of well-controlled, graceful movements performed as a display of skill.
a duet by a man and a woman or mixed trio emphasizing difficult technical feats.
(esp. in ballet) a love-duet sequence in a pas de deux.

Các từ tiếp theo

  • Adam

    the name of the first man: husband of eve and progenitor of the human race. gen. 2:7; 5, adolphe charles, james, 1730?94, and his brother robert, 1728?92,...
  • Adamant

    utterly unyielding in attitude or opinion in spite of all appeals, urgings, etc., too hard to cut, break, or pierce., any impenetrably or unyieldingly...
  • Adamantine

    utterly unyielding or firm in attitude or opinion., too hard to cut, break, or pierce., like a diamond in luster., adjective, adamant , brassbound , die-hard...
  • Adapt

    to make suitable to requirements or conditions; adjust or modify fittingly, to adjust oneself to different conditions, environment, etc., verb, verb, they...
  • Adaptability

    capable of being adapted., able to adjust oneself readily to different conditions, noun, an adaptable person ., flexibility , versatility , adjustability...
  • Adaptable

    capable of being adapted., able to adjust oneself readily to different conditions, adjective, adjective, an adaptable person ., inflexible , intractable...
  • Adaptableness

    capable of being adapted., able to adjust oneself readily to different conditions, an adaptable person .
  • Adaptation

    the act of adapting., the state of being adapted; adjustment., something produced by adapting, biology ., physiology . the decrease in response of sensory...
  • Adapter

    a person or thing that adapts., a connector for joining parts or devices having different sizes, designs, etc., enabling them to be fitted or to work together.,...
  • Adaption

    the act of adapting., the state of being adapted; adjustment., something produced by adapting, biology ., physiology . the decrease in response of sensory...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top