Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adam

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the name of the first man: husband of Eve and progenitor of the human race. Gen. 2:7; 5
1?5.
Adolphe Charles
James, 1730?94, and his brother Robert, 1728?92, English architects and furniture designers.
Lambert Sigisbert
a male given name.

Adjective

of or pertaining to the style of architecture, decoration, or furnishings associated with Robert and James Adam, characterized by free adaptation of ancient Roman forms and interiors treated with delicate ornament generally painted in light, vivid colors. ?

Idioms

not know from Adam
to be unacquainted with
He says hello to us every morning, but we don't know him from Adam.
the old Adam
the natural tendency toward sin
He attributed his wild outburst to the old Adam in him.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a first parent or earliest ancestor, a forefather or ancestor., adam and eve are the primogenitors of the human race .
  • the place where adam and eve lived before the fall. gen. 2, any delightful region
  • a word, line, verse, number, sentence, etc., reading the same backward as forward, as madam, i'm adam
  • or founder of an order, class, etc., any of the very early biblical personages regarded as the fathers of the human race, comprising those from adam to noah (antediluvian patriarchs)...
  • or founder of an order, class, etc., any of the very early biblical personages regarded as the fathers of the human race, comprising those from adam to noah (antediluvian patriarchs)...
  • of or pertaining to the thyroid gland., of or pertaining to the largest cartilage of

Xem tiếp các từ khác

  • Adamant

    utterly unyielding in attitude or opinion in spite of all appeals, urgings, etc., too hard to cut, break, or pierce., any impenetrably or unyieldingly...
  • Adamantine

    utterly unyielding or firm in attitude or opinion., too hard to cut, break, or pierce., like a diamond in luster., adjective, adamant , brassbound , die-hard...
  • Adapt

    to make suitable to requirements or conditions; adjust or modify fittingly, to adjust oneself to different conditions, environment, etc., verb, verb, they...
  • Adaptability

    capable of being adapted., able to adjust oneself readily to different conditions, noun, an adaptable person ., flexibility , versatility , adjustability...
  • Adaptable

    capable of being adapted., able to adjust oneself readily to different conditions, adjective, adjective, an adaptable person ., inflexible , intractable...
  • Adaptableness

    capable of being adapted., able to adjust oneself readily to different conditions, an adaptable person .
  • Adaptation

    the act of adapting., the state of being adapted; adjustment., something produced by adapting, biology ., physiology . the decrease in response of sensory...
  • Adapter

    a person or thing that adapts., a connector for joining parts or devices having different sizes, designs, etc., enabling them to be fitted or to work together.,...
  • Adaption

    the act of adapting., the state of being adapted; adjustment., something produced by adapting, biology ., physiology . the decrease in response of sensory...
  • Adaptive

    serving or able to adapt; showing or contributing to adaptation, adjective, the adaptive coloring of a chameleon ., flexible , modifying , robust , adjustable...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top