Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adamant

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

utterly unyielding in attitude or opinion in spite of all appeals, urgings, etc.
too hard to cut, break, or pierce.

Noun

any impenetrably or unyieldingly hard substance.
a legendary stone of impenetrable hardness, formerly sometimes identified with the diamond.

Antonyms

adjective
flexible , pliant , submissive , yielding , soft , supple

Synonyms

adjective
determined , firm , fixed , hanging tough , hard-nosed , immovable , inexorable , inflexible , insistent , intransigent , obdurate , pat * , relentless , resolute , rigid , set , set in stone , standing pat , stiff , stubborn , unbendable , unbending , uncompromising , unrelenting , unshakable , unswayable , adamantine , flinty , impenetrable , indestructible , rock-hard , tough , unbreakable , brassbound , die-hard , grim , implacable , incompliant , iron , remorseless , uncompliant , unyielding , hard , stony

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • in effort; stubbornly tenacious, adjective, adjective, a dogged worker ., indifferent , irresolute , undetermined , yielding, adamant , bullheaded * , firm , hanging tough , hardheaded * , hard-nosed , indefatigable , inexorable , inflexible...
  • not compliant; unyielding., not pliant., adjective, adamant
  • by persuasion, pity, or tender feelings; stubborn; unyielding., stubbornly resistant to moral influence; persistently impenitent, adjective, adjective, an obdurate sinner ., amenable , gentle , submissive , susceptible , yielding, adamant , bullhead...
  • , voluntary, or intentional, unreasonably stubborn or headstrong; self-willed., adjective, adjective, the coroner ruled the death willful murder ., flexible , willing , yielding , involuntary , unwilling, adamant , bullheaded , contumacious...
  • utterly unyielding or firm in attitude or opinion., too hard to cut, break, or pierce., like a diamond in luster., adjective, adamant
  • having a frame or reinforcements strengthened or made rigid by brass, bronze, etc., as a
  • ; unalterable, not to be persuaded, moved, or affected by prayers or entreaties, adjective, adjective
  • of
  • obstinate or conceited with regard to the merit of one's own opinions; conceitedly dogmatic., adjective, adjective, compromising , indifferent , open-minded, adamant
  • does not relent; unyieldingly severe, strict, or harsh; unrelenting, adjective, adjective, a relentless enemy ., kind , merciful , sympathetic , understanding , ending , intermittent , stopping, adamant

Xem tiếp các từ khác

  • Adamantine

    utterly unyielding or firm in attitude or opinion., too hard to cut, break, or pierce., like a diamond in luster., adjective, adamant , brassbound , die-hard...
  • Adapt

    to make suitable to requirements or conditions; adjust or modify fittingly, to adjust oneself to different conditions, environment, etc., verb, verb, they...
  • Adaptability

    capable of being adapted., able to adjust oneself readily to different conditions, noun, an adaptable person ., flexibility , versatility , adjustability...
  • Adaptable

    capable of being adapted., able to adjust oneself readily to different conditions, adjective, adjective, an adaptable person ., inflexible , intractable...
  • Adaptableness

    capable of being adapted., able to adjust oneself readily to different conditions, an adaptable person .
  • Adaptation

    the act of adapting., the state of being adapted; adjustment., something produced by adapting, biology ., physiology . the decrease in response of sensory...
  • Adapter

    a person or thing that adapts., a connector for joining parts or devices having different sizes, designs, etc., enabling them to be fitted or to work together.,...
  • Adaption

    the act of adapting., the state of being adapted; adjustment., something produced by adapting, biology ., physiology . the decrease in response of sensory...
  • Adaptive

    serving or able to adapt; showing or contributing to adaptation, adjective, the adaptive coloring of a chameleon ., flexible , modifying , robust , adjustable...
  • Add

    to unite or join so as to increase the number, quantity, size, or importance, to find the sum of (often fol. by up ), to say or write further., to include...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 30/11/20 04:44:36
    Câu này nghĩa là gì nhỉ: I’m afraid. But I will stand here in the white hot heat of you?
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 06:05:00
  • 30/11/20 10:44:29
    Mọi người ơi, giúp mình xác định từ đứng sau chữ Catholic trong video này với (từ 30:27 - 30:30)
    https://www.youtube.com/watch?v=YsPmd3vUGJw&feature=emb_title&ab_channel=PraiseYAyoupeople
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 10:48:52
    • xtnhan
      0 · 30/11/20 11:28:08
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
Loading...
Top