Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adaptive

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

serving or able to adapt; showing or contributing to adaptation
the adaptive coloring of a chameleon.

Synonyms

adjective
flexible , modifying , robust , adjustable , elastic , malleable , pliable , pliant , supple

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • serving
  • gradually into being; develop; undergo evolution, biology . to develop by a process of evolution to a different adaptive state or condition, verb, verb, to evolve a scheme .,...
  • gradually into being; develop; undergo evolution, biology . to develop by a process of evolution to a different adaptive state or condition, noun, to evolve a scheme ., the...

Xem tiếp các từ khác

  • Add

    to unite or join so as to increase the number, quantity, size, or importance, to find the sum of (often fol. by up ), to say or write further., to include...
  • Add to

    to unite or join so as to increase the number, quantity, size, or importance, to find the sum of (often fol. by up ), to say or write further., to include...
  • Addax

    a large, pale-colored antelope, addax nasomaculatus, of north africa, with loosely spiraled horns.
  • Addenda

    a pl. of addendum., ( used with a singular verb ) a list of things to be added, a thing to be added; an addition., an appendix to a book., machinery .,...
  • Addendum

    a thing to be added; an addition., an appendix to a book., machinery ., noun, the radial distance between the tip of a gear tooth and the pitch circle...
  • Adder

    the common european viper, vipera berus., any of various other venomous or harmless snakes resembling the viper.
  • Addict

    a person who is addicted to an activity, habit, or substance, to cause to become physiologically or psychologically dependent on an addictive substance,...
  • Addiction

    the state of being enslaved to a habit or practice or to something that is psychologically or physically habit-forming, as narcotics, to such an extent...
  • Adding machine

    a machine capable of adding numbers and sometimes capable of performing the other arithmetic functions of subtraction, multiplication, and division, noun,...
  • Addition

    the act or process of adding or uniting., the process of uniting two or more numbers into one sum, represented by the symbol +., the result of adding.,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top