Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Addict

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a person who is addicted to an activity, habit, or substance
a drug addict.

Verb (used with object)

to cause to become physiologically or psychologically dependent on an addictive substance, as alcohol or a narcotic.
to habituate or abandon (oneself) to something compulsively or obsessively
a writer addicted to the use of high-flown language; children addicted to video games.

Synonyms

noun
activity , often injurious aficionado , buff , devotee , enthusiast , fan , fanatic , fiend , follower , freak * , habitu , hound * , junkie * , nut , practitioner , zealotnotes:an edict is a formal or authoritative proclamation; an addict is someone who is physiologically dependent on a substance or someone who is a devoted supporter or fan , acidhead , aficionado , dependence , druggie , habituate , head , hophead , hound , house , junkie , mainliner , pothead , slave , user , zealot

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a narcotics addict, esp. an opium addict.
  • a drug addict., pusher ( def. 2 ) .
  • a person who is addicted to a narcotic., noun, addict , burnout , dopehead , doper , drug abuser , drug fiend , druggie , drug user , freak , hophead , junkie , narcotics addict , space cadet , user
  • a person or thing that uses., one who uses drugs, esp. as an abuser or addict., computers . a person who uses a computer., noun, customer
  • a religion; a follower., an enthusiastic follower or fan, noun, noun, he 's a devotee of jazz ., adversary , antagonist , enemy, addict , adherent , admirer , aficionado...
  • ardent zeal, a religious visionary or fanatic., noun, noun, a sports enthusiast ., critic , detractor , pessimist, addict , admirer , aficionado , believer , buff ,...
  • a person with an extreme and uncritical enthusiasm or zeal, as in religion or politics., fanatical., noun, adjective, activist , addict
  • or by scent, esp. one with a long face and large drooping ears., informal . any dog., a mean, despicable person., informal . an addict or devotee, one of the pursuers in the game...

Xem tiếp các từ khác

  • Addiction

    the state of being enslaved to a habit or practice or to something that is psychologically or physically habit-forming, as narcotics, to such an extent...
  • Adding machine

    a machine capable of adding numbers and sometimes capable of performing the other arithmetic functions of subtraction, multiplication, and division, noun,...
  • Addition

    the act or process of adding or uniting., the process of uniting two or more numbers into one sum, represented by the symbol +., the result of adding.,...
  • Additional

    added; more; supplementary, adjective, adjective, additional information ., necessary, added , affixed , appended , further , increased , more , new ,...
  • Additionally

    added; more; supplementary, adverb, additional information ., also , besides , further , furthermore , item , likewise , more , moreover , still , too...
  • Additive

    something that is added, as one substance to another, to alter or improve the general quality or to counteract undesirable properties, nutrition ., characterized...
  • Addle

    to make or become confused., to make or become rotten, as eggs., mentally confused; muddled., rotten, verb, addle eggs ., befuddle , bewilder , confound...
  • Addle-head

    a person with confused ideas; incapable of serious thought
  • Addle brained

    having a muddled or confused mind; foolish, silly, or illogical.
  • Addled

    to make or become confused., to make or become rotten, as eggs., mentally confused; muddled., rotten, adjective, adjective, addle eggs ., clear , understanding,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.399 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

Construction

2.674 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top