Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adherence

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the quality of adhering; steady devotion, support, allegiance, or attachment
adherence to a party; rigid adherence to rules.
the act or state of adhering; adhesion.

Synonyms

noun
adhesion , cohesion , attachment , constancy , devotion , faithfulness , fidelity , loyalty , obedience

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • adherence to routine.
  • the practice of systematizing., adherence to system or method.
  • the religion of protestants., the protestant churches collectively., adherence to protestant principles.
  • the quality of adhering; steady devotion, support, allegiance, or attachment, the act or state of adhering; adhesion., noun, adherence to a party ; rigid adherence
  • the principles or styles characteristic of the literature and art of ancient greece and rome., adherence
  • strict adherence, or the principle of strict adherence, to law or prescription, esp. to the
  • the
  • conventional quality or character., adherence
  • evangelical doctrines or principles., adherence
  • republican government., republican principles or adherence

Xem tiếp các từ khác

  • Adherent

    a person who follows or upholds a leader, cause, etc.; supporter; follower., sticking; clinging; adhering, bound by contract or other formal agreement,...
  • Adherer

    to stay attached; stick fast; cleave; cling (usually fol. by to ), physics . (of two or more dissimilar substances) to be united by a molecular force acting...
  • Adhesion

    the act or state of adhering; state of being adhered or united, steady or devoted attachment, support, etc.; adherence., assent; concurrence., physics...
  • Adhesive

    coated with glue, paste, mastic, or other sticky substance, sticking fast; sticky; clinging., physics . of or pertaining to the molecular force that exists...
  • Adhesiveness

    coated with glue, paste, mastic, or other sticky substance, sticking fast; sticky; clinging., physics . of or pertaining to the molecular force that exists...
  • Adhibit

    to take or let in; admit., to use or apply., to attach.
  • Adiabatic

    occurring without gain or loss of heat ( opposed to diabatic ), an adiabatic process .
  • Adiantum

    cosmopolitan genus of ferns, maidenhair ferns ; in some classification systems placed in family polypodiaceae or adiantaceae
  • Adieu

    good-bye; farewell., the act of leaving or departing; farewell., noun, noun, greeting , hello, adios , cong , farewell , goodbye , leave-taking , parting...
  • Adios

    good-bye; farewell.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.286 lượt xem

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top