Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adieu

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Interjection

good-bye; farewell.

Noun

the act of leaving or departing; farewell.

Antonyms

noun
greeting , hello

Synonyms

noun
adios , cong , farewell , goodbye , leave-taking , parting , so long , valediction , good-bye , aloha , au revoir , cheerio , exit

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • farewell
  • a saying farewell; a parting or good-bye; departure, noun, his leave -taking was brief ., adieu , farewell , good-bye , valediction , conge , dismissal
  • a valley., the world, or mortal or earthly life, noun, this vale of tears ., adieu , dale , dell , dingle , farewell , glen , valley
  • farewell
  • last act or manifestation of someone or something; farewell appearance, noun, this building turned out to be the swan song of victorian architecture ., adieu , climax , closer , coda , conclusion , crowning achievement , crowning glory , culmination...
  • an act of bidding farewell or taking leave., an utterance, oration, or the like, given in bidding farewell or taking leave; valedictory., noun, adieu

Xem tiếp các từ khác

  • Adios

    good-bye; farewell.
  • Adipocere

    a waxy substance produced by the decomposition of dead animal bodies in moist burial places or under water.
  • Adipose

    fatty; consisting of, resembling, or relating to fat., animal fat stored in the fatty tissue of the body., adjective, fat , greasy , oily , oleaginous...
  • Adiposis

    fatty; consisting of, resembling, or relating to fat., animal fat stored in the fatty tissue of the body.
  • Adiposity

    fatty; consisting of, resembling, or relating to fat., animal fat stored in the fatty tissue of the body.
  • Adit

    an entrance or a passage., also called entry. mining . a nearly horizontal passage leading into a mine., an approach or access., noun, access , admission...
  • Adjacence

    also, adjacence. the state of being adjacent; nearness., usually, adjacencies. things, places, etc., that are adjacent., radio and television . a broadcast...
  • Adjacency

    also, adjacence. the state of being adjacent; nearness., usually, adjacencies. things, places, etc., that are adjacent., radio and television . a broadcast...
  • Adjacent

    lying near, close, or contiguous; adjoining; neighboring, just before, after, or facing, adjective, adjective, a motel adjacent to the highway ., a map...
  • Adjectival

    of, pertaining to, or used as an adjective., describing by means of many adjectives; depending for effect on intensive qualification of subject matter,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
Loading...
Top