Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adjunct

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

something added to another thing but not essential to it.
a person associated with lesser status, rank, authority, etc., in some duty or service; assistant.
a person working at an institution, as a college or university, without having full or permanent status
My lawyer works two nights a week as an adjunct, teaching business law at the college.
Grammar . a modifying form, word, or phrase depending on some other form, word, or phrase, esp. an element of clause structure with adverbial function.

Adjective

joined or associated, esp. in an auxiliary or subordinate relationship.
attached or belonging without full or permanent status
an adjunct surgeon on the hospital staff.

Antonyms

noun
detriment , lessening , subtraction

Synonyms

noun
accessory , addendum , appendage , appendix , appurtenance , associate , auxiliary , complement , detail , partner , subordinate , supplement , accompaniment , addition , additive , adjective , affix , annex , appanage , attachment , colleague , endowment , help , ornament , part , perquisite , quality , subsidiary , tangency

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • addition of an adjunct.
  • forming an adjunct.
  • something subordinate to another, more important thing; adjunct
  • incidental or added for ornament, symmetry, etc., music . a part in a composition designed
  • to have reference or relation; relate, to belong or be connected as a part, adjunct
  • , adjunct
  • the family of a ruling house., whatever belongs rightfully or appropriately to one's rank or station in life., a natural or necessary accompaniment; adjunct., noun, perquisite...
  • of as springing or proceeding from a main stock, a branch, descendant, or scion of a family or race., noun, noun, an offshoot of a discussion ., origin , source, adjunct ,...

Xem tiếp các từ khác

  • Adjunction

    addition of an adjunct.
  • Adjunctive

    forming an adjunct.
  • Adjuration

    an earnest request; entreaty., a solemn or desperate urging or counseling, an adjuration for all citizens of the beleaguered city to take shelter .
  • Adjure

    to charge, bind, or command earnestly and solemnly, often under oath or the threat of a penalty., to entreat or request earnestly or solemnly., verb, beseech...
  • Adjust

    to change (something) so that it fits, corresponds, or conforms; adapt; accommodate, to put in good working order; regulate; bring to a proper state or...
  • Adjustable

    capable of being adjusted, (of loans, mortgages, etc.) having a flexible rate, as one based on money market interest rates or on the rate of inflation...
  • Adjusted

    arranged or fitted properly, adapted to surroundings or circumstances (often used in combination), properly adjusted shelving will accommodate books of...
  • Adjuster

    a person or thing that adjusts., an insurance company representative who investigates claims and makes settlement recommendations based on the estimate...
  • Adjustment

    the act of adjusting; adaptation to a particular condition, position, or purpose., the state of being adjusted; orderly relation of parts or elements.,...
  • Adjutancy

    the office or rank of an adjutant, his adjutancy allows him certain privileges .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.967 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
  • 22/04/21 12:04:50
    Chúc ace trong Rừng nghỉ trưa thoải mái và có một buổi chiều làm việc năng suất:))
    Bibi, Lanying2 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 22/04/21 02:49:17
  • 21/04/21 05:03:37
    Mọi người ơi, từ "shmerted' này có nghĩa là gì vậy ạ?
Loading...
Top