Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Adjustment

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act of adjusting; adaptation to a particular condition, position, or purpose.
the state of being adjusted; orderly relation of parts or elements.
a device, as a knob or lever, for adjusting
the adjustments on a television set.
the act of bringing something into conformity with external requirements
the adjustment of one's view of reality.
harmony achieved by modification or change of a position
They worked out an adjustment of their conflicting ideas.
Sociology . a process of modifying, adapting, or altering individual or collective patterns of behavior so as to bring them into conformity with other such patterns, as with those provided by a cultural environment.
Insurance . the act of ascertaining the amount of indemnity that the party insured is entitled to receive under the policy, and of settling the claim.
a settlement of a disputed account or claim.
a change or concession, as in price or other terms, in view of minor defect or the like.

Synonyms

noun
acclimation , acclimatization , alteration , arrangement , balancing , conformance , correcting , fitting , fixing , improvement , mending , modification , ordering , organization , organizing , orientation , readjustment , redress , regulating , regulation , repairing , setting , shaping , standardization , turning , agreement , allotment , apportionment , benefit , compensation , compromise , pay , reconciliation , reimbursement , remuneration , settlement , share , stake , stipulation , accommodation , adaption , conformation , adaptation

Các từ tiếp theo

  • Adjutancy

    the office or rank of an adjutant, his adjutancy allows him certain privileges .
  • Adjutant

    military . a staff officer who assists the commanding officer in issuing orders., british military . an executive officer., an assistant., adjutant stork.,...
  • Adjutant bird

    a large indian stork, leptoptilus dubius, having a pinkish-brown neck and bill, a large naked pouch under the throat, and a military gait., large indian...
  • Adjuvant

    serving to help or assist; auxiliary., medicine/medical . utilizing drugs, radiation therapy, or other means of supplemental treatment following cancer...
  • Adman

    also called advertising man. one whose profession is writing, designing, or selling advertisements., a printer or compositor who specializes in setting...
  • Admass

    high-pressure marketing in which mass-media advertising is used to reach large numbers of people., characteristic of or relating to admass.
  • Admeasure

    to measure off or out; apportion., nautical . to measure the dimensions and capacity of a vessel, as for official registration., verb, allocate , allow...
  • Admeasurement

    the process of measuring., the number, dimensions, or measure of anything., apportionment., noun, allocation , assignment , apportionment , dispensation...
  • Adminicular

    an aid; auxiliary.
  • Administer

    to manage (affairs, a government, etc.); have executive charge of, to bring into use or operation, to make application of; give, to supervise the formal...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach I

1.817 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top