Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Admeasure

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -ured, -uring.

to measure off or out; apportion.
Nautical . to measure the dimensions and capacity of a vessel, as for official registration.

Synonyms

verb
allocate , allow , apportion , assign , give , lot , measure out , mete

Các từ tiếp theo

  • Admeasurement

    the process of measuring., the number, dimensions, or measure of anything., apportionment., noun, allocation , assignment , apportionment , dispensation...
  • Adminicular

    an aid; auxiliary.
  • Administer

    to manage (affairs, a government, etc.); have executive charge of, to bring into use or operation, to make application of; give, to supervise the formal...
  • Administrable

    capable of being administered, adjective, a bureaucracy so vast that it 's no longer administrable ., controllable , manageable , rulable
  • Administrant

    to manage (affairs, a government, etc.); have executive charge of, to bring into use or operation, to make application of; give, to supervise the formal...
  • Administrate

    to administer., verb, direct , govern , head , manage , run , superintend , supervise , carry out , dispense , execute
  • Administration

    the management of any office, business, or organization; direction., the function of a political state in exercising its governmental duties., the duty...
  • Administrative

    pertaining to administration; executive, adjective, administrative ability ., authoritative , bureaucratic , central , commanding , controlling , deciding...
  • Administrator

    a person who manages or has a talent for managing., law . a person appointed by a court to take charge of the estate of a decedent, but not appointed in...
  • Administratorship

    a person who manages or has a talent for managing., law . a person appointed by a court to take charge of the estate of a decedent, but not appointed in...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Plants and Trees

602 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

School Verbs

293 lượt xem

At the Beach I

1.820 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top