Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Administratrix

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun, plural -istratrices

a woman who is an administrator.

Các từ tiếp theo

  • Admirability

    worthy of admiration; inspiring approval, reverence, or affection., excellent; first-rate.
  • Admirable

    worthy of admiration; inspiring approval, reverence, or affection., excellent; first-rate., adjective, adjective, contemptible , despicable , detestable...
  • Admiral

    the commander in chief of a fleet., a naval officer of the highest rank., a naval officer of a high rank, obsolete . the flagship of an admiral., british...
  • Admiralship

    the commander in chief of a fleet., a naval officer of the highest rank., a naval officer of a high rank, obsolete . the flagship of an admiral., british...
  • Admiralty

    the office or jurisdiction of an admiral., the officials or the department of state having charge of naval affairs, as in great britain., a court dealing...
  • Admiration

    a feeling of wonder, pleasure, or approval., the act of looking on or contemplating with pleasure, an object of wonder, pleasure, or approval, archaic...
  • Admire

    to regard with wonder, pleasure, or approval., to regard with wonder or surprise (usually used ironically or sarcastically), to feel or express admiration.,...
  • Admired

    to regard with wonder, pleasure, or approval., to regard with wonder or surprise (usually used ironically or sarcastically), to feel or express admiration.,...
  • Admirer

    to regard with wonder, pleasure, or approval., to regard with wonder or surprise (usually used ironically or sarcastically), to feel or express admiration.,...
  • Admiring

    displaying or feeling admiration, admiring looks .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.506 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top