Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Admirable

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

worthy of admiration; inspiring approval, reverence, or affection.
excellent; first-rate.

Antonyms

adjective
contemptible , despicable , detestable , hateful , loathsome , repugnant , repulsive , shameful , unworthy

Synonyms

adjective
a-1 * , ace * , a-ok , attractive , best ever , cat’s pajamas , choice , commendable , cool * , copacetic , crackerjack * , deserving , dream * , estimable , excellent , exquisite , fine , good , great , greatest , hunky dory , keen * , laudable , meritable , meritorious , neat * , out of sight , out of this world , peachy * , praiseworthy , rare , solid , super , super-duper , superior , unreal * , valuable , wicked * , wonderful , worthy , zero cool , creditable , exemplary , honorable , reputable , respectable , splendid , venerable

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • characterized by morally admirable thought or motives; righteous; worthy.
  • characterized by morally admirable thought or motives; righteous; worthy.
  • having
  • deserving
  • bringing
  • worthy of condemnation., detestable, abominable, or outrageous., adjective, adjective, admirable
  • deserving to be detested; abominable; hateful., adjective, adjective, admirable
  • of esteem; deserving respect or admiration., capable of being estimated., adjective, adjective, bad , dishonorable , inestimable , insignificant , poor , unworthy , incalculable , incomputable, admirable , admired , appreciable , august , big name...
  • having
  • the lowest point reached by a low tide., something indicating the bottom of a decline., the lowest or least admirable level, the low -water mark of political chicanery .

Xem tiếp các từ khác

  • Admiral

    the commander in chief of a fleet., a naval officer of the highest rank., a naval officer of a high rank, obsolete . the flagship of an admiral., british...
  • Admiralship

    the commander in chief of a fleet., a naval officer of the highest rank., a naval officer of a high rank, obsolete . the flagship of an admiral., british...
  • Admiralty

    the office or jurisdiction of an admiral., the officials or the department of state having charge of naval affairs, as in great britain., a court dealing...
  • Admiration

    a feeling of wonder, pleasure, or approval., the act of looking on or contemplating with pleasure, an object of wonder, pleasure, or approval, archaic...
  • Admire

    to regard with wonder, pleasure, or approval., to regard with wonder or surprise (usually used ironically or sarcastically), to feel or express admiration.,...
  • Admired

    to regard with wonder, pleasure, or approval., to regard with wonder or surprise (usually used ironically or sarcastically), to feel or express admiration.,...
  • Admirer

    to regard with wonder, pleasure, or approval., to regard with wonder or surprise (usually used ironically or sarcastically), to feel or express admiration.,...
  • Admiring

    displaying or feeling admiration, admiring looks .
  • Admissibility

    that may be allowed or conceded; allowable, capable or worthy of being admitted, an admissible plan ., admissible evidence .
  • Admissible

    that may be allowed or conceded; allowable, capable or worthy of being admitted, adjective, adjective, an admissible plan ., admissible evidence ., illegitimate...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top