Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Admired

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to regard with wonder, pleasure, or approval.
to regard with wonder or surprise (usually used ironically or sarcastically)
I admire your audacity.

Verb (used without object)

to feel or express admiration.
Dialect . to take pleasure; like or desire
I would admire to go.

Idiom

be admiring of
Chiefly South Midland and Southern U.S. to admire
He's admiring of his brother's farm.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a female god or deity., a woman of extraordinary beauty and charm., a greatly admired or adored woman.
  • deserving
  • of esteem; deserving respect or admiration., capable of being estimated., adjective, adjective, bad , dishonorable , inestimable , insignificant , poor , unworthy , incalculable , incomputable, admirable , admired , appreciable , august , big name...
  • a woman or girl admired for her beauty and charm., the most beautiful, charming, or
  • greatly loved; dear to the heart., a person who is greatly loved., adjective, noun, adjective, noun, despised , disliked , hated, hate, admired
  • a woman of distinguished courage or ability, admired for her brave deeds and noble qualities
  • act or process of idealizing something., psychoanalysis . a mental mechanism, operating consciously or unconsciously, in which one person overestimates an admired
  • an enthusiastic expression of approval, a demonstration or round of applause, as for some approved or admired
  • regarded or esteemed, estimated; appraised, having value of a specified kind, adjective, a valued friend ., jewels valued at, a triple -valued offer ., admired
  • a man of distinguished courage or ability, admired for his brave deeds and noble qualities

Xem tiếp các từ khác

  • Admirer

    to regard with wonder, pleasure, or approval., to regard with wonder or surprise (usually used ironically or sarcastically), to feel or express admiration.,...
  • Admiring

    displaying or feeling admiration, admiring looks .
  • Admissibility

    that may be allowed or conceded; allowable, capable or worthy of being admitted, an admissible plan ., admissible evidence .
  • Admissible

    that may be allowed or conceded; allowable, capable or worthy of being admitted, adjective, adjective, an admissible plan ., admissible evidence ., illegitimate...
  • Admission

    the act of allowing to enter; entrance granted by permission, by provision or existence of pecuniary means, or by the removal of obstacles, right or permission...
  • Admit

    to allow to enter; grant or afford entrance to, to give right or means of entrance to, to permit to exercise a certain function or privilege, to permit;...
  • Admittable

    to allow to enter; grant or afford entrance to, to give right or means of entrance to, to permit to exercise a certain function or privilege, to permit;...
  • Admittance

    permission or right to enter, an act of admitting., actual entrance., electricity . the measure of the ability of a circuit to conduct an alternating current,...
  • Admittedly

    by acknowledgment; by one's own admission; confessedly, he was admittedly the one who had lost the documents .
  • Admix

    to mingle with or add to something else., verb, amalgamate , blend , commingle , commix , fuse , intermingle , intermix , merge , mingle , stir

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top