Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Admixture

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act of mixing; state of being mixed.
anything added; any alien element or ingredient
This is a pure product; there are no admixtures.
a compound containing an admixture.

Synonyms

noun
amalgamation , blend , combination , commixture , compound , fusion , mlange , mingling , mixture , amalgam , merger , mix

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • french spoken or written with a large admixture of english words, esp. those of american origin.
  • not in mixture with other metals; pure., free from admixture; "unalloyed metal"; "unalloyed pleasure"
  • only as specified and nothing more; simply, obsolete ., adverb, merely a matter of form ., without admixture; purely., altogether; entirely., just , only , barely , quite , simply , solely , utterly
  • chemistry ., a person or thing that softens., any admixture to a substance for promoting or increasing its softness, smoothness, or plasticity., water softener.
  • ., to make fainter, as a color., to reduce the strength, force, or efficiency of by admixture., to become diluted., reduced in strength, as a chemical by admixture; weak, verb, verb,...
  • ., to make fainter, as a color., to reduce the strength, force, or efficiency of by admixture., to become diluted., reduced in strength, as a chemical by admixture; weak, adjective,...
  • the act of mixing; state of being mixed., anything added; any alien element or ingredient, a compound containing an admixture
  • consolidation of two or more corporations., metallurgy . the extraction of precious metals from their ores by treatment with mercury., noun, admixture , amalgam...
  • service) the placing of a part of the host in the chalice., noun, admixture , amalgam , amalgamation , blend , fusion , merger , mix
  • not pure; mixed with extraneous matter, esp. of an inferior or contaminating nature, modified by admixture

Xem tiếp các từ khác

  • Admonish

    to caution, advise, or counsel against something., to reprove or scold, esp. in a mild and good-willed manner, to urge to a duty; remind, verb, verb, the...
  • Admonishing

    expressing reproof or reproach especially as a corrective[syn: admonitory ], adjective, admonitory , monitory , warning
  • Admonishment

    to caution, advise, or counsel against something., to reprove or scold, esp. in a mild and good-willed manner, to urge to a duty; remind, noun, the teacher...
  • Admonition

    an act of admonishing., counsel, advice, or caution., a gentle reproof., a warning or reproof given by an eccleslastical authority., noun, advice , apprisal...
  • Admonitory

    tending or serving to admonish; warning, adjective, an admonitory gesture ., admonishing , monitory , warning
  • Adnate

    grown fast to something; congenitally attached.
  • Adnoun

    an adjective used as a noun, as meek in blessed are the meek; absolute adjective.
  • Ado

    busy activity; bustle; fuss., noun, bother , confusion , excitement , flurry , hubbub , to-do * , travail , trouble , turmoil , agitation , brouhaha ,...
  • Adobe

    sun-dried brick made of clay and straw, in common use in countries having little rainfall., a yellow silt or clay, deposited by rivers, used to make bricks.,...
  • Adolescence

    the transitional period between puberty and adulthood in human development, extending mainly over the teen years and terminating legally when the age of...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 18/05/21 07:24:04
    Loài người cho em hỏi:
    Nghĩa chung của từ "locker key" là gì ạ?
    Đa tạ!
    103335149877650805236 đã thích điều này
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
    • Bibi
      0 · 17/05/21 08:44:52
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
Loading...
Top