Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adolescent

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

growing to manhood or womanhood; youthful.
having the characteristics of adolescence or of an adolescent.

Noun

an adolescent person.

Antonyms

adjective
adult , infant
noun
adult , infant

Synonyms

adjective
boyish , girlish , growing , juvenile , pubescent , puerile , teen , teenage , young , youthful
noun
juvenile , minor , stripling , sweet sixteen , teen , teenager , teenybopper , youngster , youth , callow , girl , green , immature , lad , lass , pubescent , youthful

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a teenager., noun, adolescent , teen , youth
  • a youth., noun, adolescent , boy , fledgling , lad , minor , youngster , youth
  • archaic . suffering; grief., obsolete . injury; harm., noun, adolescent , youth
  • an adolescent girl, esp. during the 1940s, following youthful fads and fashions.
  • to manhood or womanhood; youthful., having the characteristics of adolescence or of an adolescent., an adolescent
  • or befitting a boy; engagingly youthful or innocent, adjective, adjective, a boyish grin ., adult , mature, adolescent , boylike , childish , immature , innocent , juvenile , puerile , young
  • mature, ripe, developed, perfected, etc., emotionally undeveloped; juvenile; childish., physical geography . youthful ( def. 5 ) ., archaic . premature., adjective, adjective, adult , developed , experienced , grown , mature , old, adolescent , baby...
  • languishing
  • temporary infatuation of a boy or girl for another person., temporary love of an adolescent, noun, calf love , crush , dawn of love , first love , infatuation , young love
  • socks that reach above the ankle and are sometimes folded down to the ankle., indicating or associated with the wearing of bobbysocks; adolescent

Xem tiếp các từ khác

  • Adonis

    classical mythology . a youth slain by a wild boar but permitted by zeus to pass four months every year in the lower world with persephone, four with aphrodite,...
  • Adopt

    to choose or take as one's own; make one's own by selection or assent, to take and rear (the child of other parents) as one's own child, specifically by...
  • Adoptability

    capable of being adopted; suitable or eligible for adoption, a child who is considered suitable for adoption, an adoptable child ; a resolution found to...
  • Adoptable

    capable of being adopted; suitable or eligible for adoption, a child who is considered suitable for adoption, an adoptable child ; a resolution found to...
  • Adopted

    acquired as your own by free choice; "my adopted state"; "an adoptive country"[ant: native ]
  • Adoptee

    a person who is adopted.
  • Adopter

    to choose or take as one's own; make one's own by selection or assent, to take and rear (the child of other parents) as one's own child, specifically by...
  • Adoption

    the act of adopting, the state of being adopted., noun, noun, the adoption of a new amendment ., pass , rejection , repudiation, acceptance , approbation...
  • Adoptive

    of or involving adoption., acquired or related by adoption, tending to adopt., an adoptive father or son .
  • Adorability

    very attractive or delightful; charming, worthy of being adored., what an adorable hat !

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top