Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Adolescent

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

growing to manhood or womanhood; youthful.
having the characteristics of adolescence or of an adolescent.

Noun

an adolescent person.

Antonyms

adjective
adult , infant
noun
adult , infant

Synonyms

adjective
boyish , girlish , growing , juvenile , pubescent , puerile , teen , teenage , young , youthful
noun
juvenile , minor , stripling , sweet sixteen , teen , teenager , teenybopper , youngster , youth , callow , girl , green , immature , lad , lass , pubescent , youthful

Các từ tiếp theo

  • Adonis

    classical mythology . a youth slain by a wild boar but permitted by zeus to pass four months every year in the lower world with persephone, four with aphrodite,...
  • Adopt

    to choose or take as one's own; make one's own by selection or assent, to take and rear (the child of other parents) as one's own child, specifically by...
  • Adoptability

    capable of being adopted; suitable or eligible for adoption, a child who is considered suitable for adoption, an adoptable child ; a resolution found to...
  • Adoptable

    capable of being adopted; suitable or eligible for adoption, a child who is considered suitable for adoption, an adoptable child ; a resolution found to...
  • Adopted

    acquired as your own by free choice; "my adopted state"; "an adoptive country"[ant: native ]
  • Adoptee

    a person who is adopted.
  • Adopter

    to choose or take as one's own; make one's own by selection or assent, to take and rear (the child of other parents) as one's own child, specifically by...
  • Adoption

    the act of adopting, the state of being adopted., noun, noun, the adoption of a new amendment ., pass , rejection , repudiation, acceptance , approbation...
  • Adoptive

    of or involving adoption., acquired or related by adoption, tending to adopt., an adoptive father or son .
  • Adorability

    very attractive or delightful; charming, worthy of being adored., what an adorable hat !

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.303 lượt xem

Describing Clothes

1.037 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Construction

2.677 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/21 07:17:42
    Annh chị dịch giúp em đoạn này với ạ^^^
    Instead, admission to the currency club is significant mainly for its symbolism: the IMF is lending its imprimatur to the yuan as a reserve currency—a safe, liquid asset in which governments can park their wealth. \
    Em cảm ơn mọi người ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 27/09/21 09:27:08
  • 26/09/21 07:15:23
    các từ đồng nghĩa với từ xấu xí là
  • 24/09/21 09:33:48
    Các anh chị em cho mình hỏi câu này với ạ. "A mind is a valuable thing to waste" sách dịch là "Bộ não là 1 thứ quí giá không nên lãng phí", mình thấy hơi khó hiểu nên mình có tra google thì có 1 câu khác "A mind is a terrible thing to waste" thì lại dịch thành "sẽ thật khủng khiếp nếu lãng phí trí tuệ". Với 2 câu này, chỉ thay từ valuable với terrible thì to waste đã hiểu sang hướng khác, hay sách dịch sai k ạ?
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:04:07
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:06:09
Loading...
Top