Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adoption

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act of adopting
the adoption of a new amendment.
the state of being adopted.

Antonyms

noun
pass , rejection , repudiation

Synonyms

noun
acceptance , approbation , appropriation , approval , assumption , choice , confirmation , embracement , embracing , enactment , endorsement , espousal , following , maintenance , ratification , selection , support , taking on , taking over , taking up , adopting , fosterage , fostering , naturalizing , raising , taking in

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • of or involving adoption., acquired or related by adoption, tending to adopt., an adoptive father or son .
  • a boy raised like one's own son, though not such by birth or adoption.
  • capable of being adopted; suitable or eligible for adoption, a child who is considered suitable for adoption
  • capable of being adopted; suitable or eligible for adoption, a child who is considered suitable for adoption
  • the spirit of greek thought, art, etc., adoption or imitation of this., an idiom or peculiarity of greek.
  • to put forward or offer for consideration, acceptance, or adoption; set forth; propose, to propound a theory .
  • adoption or advocacy, as of a cause or principle., sometimes, espousals., noun, a marriage ceremony., an engagement or betrothal celebration., betrothal , troth , bridal , marriage , nuptial , spousal , embracement
  • july 4, a u.s. holiday commemorating the adoption of the declaration of independence on july 4, 1776., a legal holiday in the united states
  • the spirit, practices, or methods of the middle ages., devotion to or adoption of medieval ideals or practices., a medieval belief, practice, or the like.
  • the spirit, practices, or methods of the middle ages., devotion to or adoption of medieval ideals or practices., a medieval belief, practice, or the like.

Xem tiếp các từ khác

  • Adoptive

    of or involving adoption., acquired or related by adoption, tending to adopt., an adoptive father or son .
  • Adorability

    very attractive or delightful; charming, worthy of being adored., what an adorable hat !
  • Adorable

    very attractive or delightful; charming, worthy of being adored., adjective, adjective, what an adorable hat !, cursed , despicable , detestable , hateable...
  • Adorableness

    very attractive or delightful; charming, worthy of being adored., what an adorable hat !
  • Adoration

    the act of paying honor, as to a divine being; worship., reverent homage., fervent and devoted love., noun, noun, abhorrence , detestation , disrespect...
  • Adore

    to regard with the utmost esteem, love, and respect; honor., to pay divine honor to; worship, to like or admire very much, to worship., verb, verb, to...
  • Adored

    to regard with the utmost esteem, love, and respect; honor., to pay divine honor to; worship, to like or admire very much, to worship., to adore god .,...
  • Adorer

    to regard with the utmost esteem, love, and respect; honor., to pay divine honor to; worship, to like or admire very much, to worship., to adore god .,...
  • Adorn

    to decorate or add beauty to, as by ornaments, to make more pleasing, attractive, impressive, etc.; enhance, verb, verb, garlands of flowers adorning their...
  • Adorned

    provided with something intended to increase its beauty or distinction[ant: unadorned ], adjective, adjective, unadorned , marred, decked , garnished...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 30/11/20 04:44:36
    Câu này nghĩa là gì nhỉ: I’m afraid. But I will stand here in the white hot heat of you?
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 06:05:00
  • 30/11/20 10:44:29
    Mọi người ơi, giúp mình xác định từ đứng sau chữ Catholic trong video này với (từ 30:27 - 30:30)
    https://www.youtube.com/watch?v=YsPmd3vUGJw&feature=emb_title&ab_channel=PraiseYAyoupeople
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 10:48:52
    • xtnhan
      0 · 30/11/20 11:28:08
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
Loading...
Top