Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adoptive

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

of or involving adoption.
acquired or related by adoption
an adoptive father or son.
tending to adopt.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • acquired as your own by free choice; "my adopted state"; "an adoptive country"[ant: native ]
  • of or involving adoption., acquired or related by adoption, tending to adopt., an adoptive father or son .
  • a child raised by someone who is not its natural or adoptive parent., a needy
  • a male parent., a father-in-law, stepfather, or adoptive father., any male ancestor, esp
  • a male parent., a father-in-law, stepfather, or adoptive father., any male ancestor, esp
  • a female parent., ( often initial capital letter ) one's female parent., a mother-in-law, stepmother, or adoptive
  • a female parent., ( often initial capital letter ) one's female parent., a mother-in-law, stepmother, or adoptive
  • , immediate family is a husband or wife; natural or adoptive parent; child, or sibling; stepparent

Xem tiếp các từ khác

  • Adorability

    very attractive or delightful; charming, worthy of being adored., what an adorable hat !
  • Adorable

    very attractive or delightful; charming, worthy of being adored., adjective, adjective, what an adorable hat !, cursed , despicable , detestable , hateable...
  • Adorableness

    very attractive or delightful; charming, worthy of being adored., what an adorable hat !
  • Adoration

    the act of paying honor, as to a divine being; worship., reverent homage., fervent and devoted love., noun, noun, abhorrence , detestation , disrespect...
  • Adore

    to regard with the utmost esteem, love, and respect; honor., to pay divine honor to; worship, to like or admire very much, to worship., verb, verb, to...
  • Adored

    to regard with the utmost esteem, love, and respect; honor., to pay divine honor to; worship, to like or admire very much, to worship., to adore god .,...
  • Adorer

    to regard with the utmost esteem, love, and respect; honor., to pay divine honor to; worship, to like or admire very much, to worship., to adore god .,...
  • Adorn

    to decorate or add beauty to, as by ornaments, to make more pleasing, attractive, impressive, etc.; enhance, verb, verb, garlands of flowers adorning their...
  • Adorned

    provided with something intended to increase its beauty or distinction[ant: unadorned ], adjective, adjective, unadorned , marred, decked , garnished...
  • Adornment

    something that adds attractiveness; ornament; accessory, ornamentation; embellishment, noun, noun, the adornments and furnishings of a room ., personal...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top