Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adorable

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

very attractive or delightful; charming
What an adorable hat!
worthy of being adored.

Antonyms

adjective
cursed , despicable , detestable , hateable , hateful

Synonyms

adjective
ambrosial , appealing , attractive , captivating , charming , cute , darling , dear , delectable , delicious , delightful , dishy , dreamy * , fetching , heavenly , hot * , luscious , pleasing , precious , sexy , suave , lovable , sweet , cuddlesome , divine , irresistible , lovely , winsome

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • very attractive or delightful; charming, worthy of being adored., what an adorable hat !
  • very attractive or delightful; charming, worthy of being adored., what an adorable hat !
  • very
  • great pleasure or delight; highly pleasing, adjective, adjective, a delightful surprise ., bad , disappointing , horrible , unamusing , unenjoyable , unhappy , unpleasant, adorable , agreeable , alluring , ambrosial , amusing , attractive , beautiful...
  • deserving to be detested; abominable; hateful., adjective, adjective, admirable , adorable
  • such a nature as to attract love; deserving love; amiable; endearing., adjective, adjective, hateable , hateful , unendearing, adorable , agreeable , alluring , amiable , angelic , appealing , attractive , bewitching , captivating , charming , cuddly...
  • giving
  • extremely beautiful or attractive; enchanting; entrancing., adjective, adorable
  • of or belonging to angels, like or befitting an angel, esp. in virtue, beauty, etc
  • to the taste; palatable, pleasing or desirable, as fame or power., voluptuous; sexually alluring, adjective, a toothsome dish ., a toothsome blonde ., adorable

Xem tiếp các từ khác

  • Adorableness

    very attractive or delightful; charming, worthy of being adored., what an adorable hat !
  • Adoration

    the act of paying honor, as to a divine being; worship., reverent homage., fervent and devoted love., noun, noun, abhorrence , detestation , disrespect...
  • Adore

    to regard with the utmost esteem, love, and respect; honor., to pay divine honor to; worship, to like or admire very much, to worship., verb, verb, to...
  • Adored

    to regard with the utmost esteem, love, and respect; honor., to pay divine honor to; worship, to like or admire very much, to worship., to adore god .,...
  • Adorer

    to regard with the utmost esteem, love, and respect; honor., to pay divine honor to; worship, to like or admire very much, to worship., to adore god .,...
  • Adorn

    to decorate or add beauty to, as by ornaments, to make more pleasing, attractive, impressive, etc.; enhance, verb, verb, garlands of flowers adorning their...
  • Adorned

    provided with something intended to increase its beauty or distinction[ant: unadorned ], adjective, adjective, unadorned , marred, decked , garnished...
  • Adornment

    something that adds attractiveness; ornament; accessory, ornamentation; embellishment, noun, noun, the adornments and furnishings of a room ., personal...
  • Adown

    down.
  • Adrenal

    of or produced by the adrenal glands., situated near or on the kidneys; suprarenal., adrenal gland.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại ZEMA Việt Nam chưa nhỉ? Nếu đã sử dụng rồi thì làm ơn cho mình xin review cái nhé, cảm ơn mọi người nhiều! Website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      2 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 1 · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      1 · 09/01/21 10:41:03
Loading...
Top