Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adorned

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

provided with something intended to increase its beauty or distinction[ant: unadorned ]

Antonyms

adjective
unadorned , marred

Synonyms

adjective
decked , garnished , decorated , enhanced , embellished , arrayed , clad , graced , ornate , plumed

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • having plumes or feathers., adorned with a plume or plumes, plumelike or feathery., a plumy helmet .
  • covered or adorned with poppies, affected by or as if by opium; listless., poppied fields .
  • abounding in tufts., covered or adorned with tufts., growing in or forming tufts.
  • elaborately or sumptuously adorned
  • elaborately or sumptuously adorned
  • to decorate or add beauty to, as by ornaments, to make more pleasing, attractive, impressive
  • material composed of or adorned
  • a pt. and pp. of clothe., dressed, covered, verb, adjective, ill -clad vagrants ., vine -clad cottages ., cover , sheathe , side , skin, adorned
  • used for decorating; adornment; embellishment, the act of decorating., interior decoration., a badge, medal, etc., conferred and worn as a mark of honor, noun, noun, the gymnasium was adorned with posters and crepe -paper decorations for the...
  • a crown., a cloth headband, sometimes adorned with jewels, formerly worn by oriental kings., royal

Xem tiếp các từ khác

  • Adornment

    something that adds attractiveness; ornament; accessory, ornamentation; embellishment, noun, noun, the adornments and furnishings of a room ., personal...
  • Adown

    down.
  • Adrenal

    of or produced by the adrenal glands., situated near or on the kidneys; suprarenal., adrenal gland.
  • Adrenalin

    a catecholamine secreted by the adrenal medulla in response to stress (trade name adrenalin); stimulates autonomic nerve action[syn: epinephrine ]
  • Adrenaline

    epinephrine ( def. 1 ) .
  • Adrift

    floating without control; drifting; not anchored or moored, lacking aim, direction, or stability., adverb, adverb, the survivors were adrift in the rowboat...
  • Adroit

    expert or nimble in the use of the hands or body., cleverly skillful, resourceful, or ingenious, adjective, adjective, an adroit debater ., awkward , clumsy...
  • Adroitly

    expert or nimble in the use of the hands or body., cleverly skillful, resourceful, or ingenious, an adroit debater .
  • Adroitness

    expert or nimble in the use of the hands or body., cleverly skillful, resourceful, or ingenious, noun, an adroit debater ., deftness , dexterity , skill...
  • Adscititious

    added or derived from an external source; additional., adjective, adventitious , supervenient

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 20/10/20 08:39:39
    Hi, cả nhà. Lại phiền mọi người một lần nữa vậy, mọi người có thể xem dịch giúp mình file audio này được không ạ. Thanks cả nhà nhiều.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=IGvwX4
  • 20/10/20 11:13:49
    Chúc các chị em trên Rừng 20/10 hạnh phúc và tràn ngập yêu thương nhóe <3 <3 <3
    Mèo Méo Meo đã thích điều này
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:23:50
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:24:03
  • 16/10/20 09:10:37
    Idea of the day: The key to cultivate relationships is to expose your vulnerabilities
    Xem thêm 1 bình luận
  • 16/10/20 09:24:54
    Chào cả nhà, mọi người có thể xem giúp em 5 file audio này được không ạ. Em mất cả buổi chiều nghe mà vẫn không hiểu được. Thanks cả nhà.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=Xcw05W
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:10:31
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:14:17
    • Vanquangtk
      1 · 18/10/20 03:54:22
  • 12/10/20 08:26:56
    Chào cả nhà, mình có khoảng 15 file audio cần gõ ra chính xác văn bản tiếng Anh. Mỗi file khoảng 7s. Có bạn nào giúp mình được không ạ. Mình xin hậu tạ một card điện thoại 50k
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 15 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 13/10/20 03:07:53
    • Tây Tây
      3 · 13/10/20 03:09:53
      4 câu trả lời trước
      • rungvn
        Trả lời · 3 · 14/10/20 10:02:41
    • Sáu que Tre
      2 · 15/10/20 09:28:32
  • 15/10/20 08:40:19
    RADIO FREQUENCY EXPOSURE
    mọi người cho hỏi từ "EXPOSURE" nên dùng nghĩa nào nhỉ?
    Mình để: Đưa ra tần số vô tuyến
    • Tây Tây
      1 · 15/10/20 09:04:51
    • PBD
      0 · 15/10/20 09:12:39
  • 14/10/20 10:44:07
    Sự thật khó chấp nhận - Talk when you are angry and you will regret every second of it later.
    Tây Tây, Darkangel2012 người khác đã thích điều này
  • 13/10/20 01:29:30
    However, despite these brilliant features, it is argued that Facebook also has its own psychological costs that are bad for the human being’s mental health.
    câu tren trong 1 bài luận tiếng anh, mình có hiểu nghĩa nhưng để ra cho trôi chảy thì nhờ mng giúp ạ!
    • Sáu que Tre
      1 · 14/10/20 09:49:06
    • Lizzy
      1 · 14/10/20 04:23:43
Loading...
Top