Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adulation

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -lated, -lating.

to show excessive admiration or devotion to; flatter or admire servilely.

Antonyms

noun
abuse , criticism

Synonyms

noun
applause , audation , blandishment , bootlicking , commendation , fawning , flattery , sycophancy , worship , blarney , incense , oil , slaver

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • act of flattering., a flattering compliment or speech; excessive, insincere praise., noun, noun, belittlement , castigation , condemnation , criticism , denunciation , insult , offense, adulation , applause , approbation , blandishment , blarney *...
  • religious worship of idols., excessive or blind adoration, reverence, devotion, etc., noun, idolism , adoration , worship , infatuation , fervor , adulation , hero worship
  • excessive adulation of the mother and undue dependence on maternal care or protection, resulting in absence or loss of maturity and independence.
  • ., noun, our blandishments left him unmoved . we succumbed to the blandishments of tropical living ., adulation , blarney , incense , oil , slaver
  • or wheedling talk; cajolery., deceptive or misleading talk; nonsense; hooey, to flatter or wheedle; use blarney, noun, a lot of blarney about why he was broke ., he blarneys his boss with the most shameless compliments ., adulation , a line...
  • ; mockery, an object of ridicule., noun, noun, the inept performance elicited derision from the audience ., adulation
  • the act of disparaging or belittling the reputation or worth of a person, work, etc., noun, noun, admiration , adulation
  • in honor of a deceased person., high praise or commendation., noun, noun, calumny , condemnation , criticism, acclaim , accolade , adulation , applause , citation , commendation ,...
  • a first or principal female singer of an opera company., a temperamental person; a person who takes adulation
  • ceremonies, to enhance a mood, etc., the perfume or smoke arising from such a substance when burned., any pleasant perfume or fragrance., homage or adulation., to...

Xem tiếp các từ khác

  • Adulator

    to show excessive admiration or devotion to; flatter or admire servilely., noun, courtier , flatterer , toady
  • Adulatory

    to show excessive admiration or devotion to; flatter or admire servilely.
  • Adult

    having attained full size and strength; grown up; mature, of, pertaining to, or befitting adults., intended for adults; not suitable for children, a person...
  • Adulterant

    a substance that adulterates., adulterating., noun, adulterator , contamination , contaminator , impurity , poison , pollutant
  • Adulterate

    to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or less desirable goods in the production of (any professedly...
  • Adulterated

    to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or less desirable goods in the production of (any professedly...
  • Adulteration

    the act or process of adulterating., the state of being adulterated., something adulterated., noun, deterioration , contamination , debauchment , pollution...
  • Adulterator

    to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or less desirable goods in the production of (any professedly...
  • Adulterer

    a person who commits adultery.
  • Adulteress

    a woman who commits adultery.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 21/10/20 01:52:36
    ngáp ngáp ngáp T_T
    • Tây Tây
      0 · 21/10/20 02:59:10
    • Mèo Méo Meo
      0 · 21/10/20 03:53:35
  • 12/10/20 11:51:39
    feeling heart nghĩa là gì vậy mn
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 08:39:39
    Hi, cả nhà. Lại phiền mọi người một lần nữa vậy, mọi người có thể xem dịch giúp mình file audio này được không ạ. Thanks cả nhà nhiều.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=IGvwX4
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 11:13:49
    Chúc các chị em trên Rừng 20/10 hạnh phúc và tràn ngập yêu thương nhóe <3 <3 <3
    Mèo Méo Meo đã thích điều này
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:23:50
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:24:03
  • 16/10/20 09:10:37
    Idea of the day: The key to cultivate relationships is to expose your vulnerabilities
    Xem thêm 1 bình luận
  • 16/10/20 09:24:54
    Chào cả nhà, mọi người có thể xem giúp em 5 file audio này được không ạ. Em mất cả buổi chiều nghe mà vẫn không hiểu được. Thanks cả nhà.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=Xcw05W
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:10:31
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:14:17
    • Vanquangtk
      1 · 18/10/20 03:54:22
  • 12/10/20 08:26:56
    Chào cả nhà, mình có khoảng 15 file audio cần gõ ra chính xác văn bản tiếng Anh. Mỗi file khoảng 7s. Có bạn nào giúp mình được không ạ. Mình xin hậu tạ một card điện thoại 50k
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 15 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 13/10/20 03:07:53
    • Tây Tây
      3 · 13/10/20 03:09:53
      4 câu trả lời trước
      • rungvn
        Trả lời · 3 · 14/10/20 10:02:41
    • Sáu que Tre
      2 · 15/10/20 09:28:32
  • 15/10/20 08:40:19
    RADIO FREQUENCY EXPOSURE
    mọi người cho hỏi từ "EXPOSURE" nên dùng nghĩa nào nhỉ?
    Mình để: Đưa ra tần số vô tuyến
    • Tây Tây
      1 · 15/10/20 09:04:51
    • PBD
      0 · 15/10/20 09:12:39
Loading...
Top