Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adulterated

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or less desirable goods in the production of (any professedly genuine article)
to adulterate food.

Adjective

adulterated.
adulterous ( def. 1 ) .

Antonyms

adjective
clean , moral , virtuous

Synonyms

adjective
attenuated , blended , contaminated , corrupt , defiled , degraded , depreciated , deteriorated , devalued , diluted , dissolved , impaired , mixed , polluted , tainted , thinned , vitiated , watered down , weakened , alloyed , doctored , loaded , sophisticated

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the
  • (used of metals) debased by mixture with an inferior element, (used of metals) blended to obtain a desired property, adjective, adulterated , doctored , loaded , sophisticated
  • having
  • free from imperfection; complete; perfect, not mixed or adulterated
  • free from imperfection; complete; perfect, not mixed or adulterated
  • to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or
  • to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or
  • to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or

Xem tiếp các từ khác

  • Adulteration

    the act or process of adulterating., the state of being adulterated., something adulterated., noun, deterioration , contamination , debauchment , pollution...
  • Adulterator

    to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or less desirable goods in the production of (any professedly...
  • Adulterer

    a person who commits adultery.
  • Adulteress

    a woman who commits adultery.
  • Adulterine

    characterized by adulteration; spurious., born of adultery., of or involving adultery.
  • Adulterous

    characterized by or involved in adultery; illicit, adjective, adjective, an adulterous relationship ., chaste , clean , pure , virginal, cheating , double-crossing...
  • Adultery

    voluntary sexual intercourse between a married person and someone other than his or her lawful spouse., noun, noun, faithfulness, affair , carrying on...
  • Adulthood

    having attained full size and strength; grown up; mature, of, pertaining to, or befitting adults., intended for adults; not suitable for children, a person...
  • Adumbrate

    to produce a faint image or resemblance of; to outline or sketch., to foreshadow; prefigure., to darken or conceal partially; overshadow., verb, augur...
  • Adumbration

    to produce a faint image or resemblance of; to outline or sketch., to foreshadow; prefigure., to darken or conceal partially; overshadow.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 25/01/21 05:39:46
    Hi mn, cho mình hỏi cụm "make me come" trong ngữ cảnh này có nghĩa là gì ạ? ( Phút thứ 15) Thanks
    https://www.youtube.com/watch?v=35hXW9h6_CU
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
Loading...
Top