Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adultery

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -teries.

voluntary sexual intercourse between a married person and someone other than his or her lawful spouse.

Antonyms

noun
faithfulness

Synonyms

noun
affair , carrying on , cheating , extracurricular activity * , fling , fornication , hanky-panky * , immorality , infidelity , matinee * , playing around , relationship , thing * , two-timing , connivance , corespondent , criminal conversation , cuckold , unfaithfulness , wittol

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a person who commits adultery.
  • a woman who commits adultery.
  • characterized by adulteration; spurious., born of adultery., of or involving adultery.
  • to commit fornication., verb, be promiscuous , commit adultery , philander , sleep around
  • marital disloyalty; adultery
  • the codefendant charged with adultery with the estranged spouse in a divorce proceeding[syn: corespondent ]
  • a joint defendant, charged along with the respondent, esp. a person charged with adultery in a divorce proceeding.
  • a scarlet letter a, formerly worn by one convicted of adultery., noun, badge of infamy , bar sinister , mark of cain
  • a child born out of wedlock., noun, bar sinister , bastard , bastardy , by-blow , fruit of adultery , illegitimate child , natural child , nullius filius , spurious offspring , whoreson
  • characterized by or involved in adultery

Xem tiếp các từ khác

  • Adulthood

    having attained full size and strength; grown up; mature, of, pertaining to, or befitting adults., intended for adults; not suitable for children, a person...
  • Adumbrate

    to produce a faint image or resemblance of; to outline or sketch., to foreshadow; prefigure., to darken or conceal partially; overshadow., verb, augur...
  • Adumbration

    to produce a faint image or resemblance of; to outline or sketch., to foreshadow; prefigure., to darken or conceal partially; overshadow.
  • Adust

    dried or darkened as by heat., burned; scorched., archaic . gloomy in appearance or mood.
  • Advance

    to move or bring forward, to bring into consideration or notice; suggest; propose, to improve; further, to raise in rank; promote, to raise in rate or...
  • Advance guard

    a body of troops going before the main force to clear the way, guard against surprise, etc.
  • Advance man

    advance ( def. 27b ) ., noun, arranger , press agent , press officer , publicist
  • Advanced

    placed ahead or forward, ahead or far or further along in progress, complexity, knowledge, skill, etc., pertaining to or embodying ideas, practices, attitudes,...
  • Advancement

    an act of moving forward., promotion in rank or standing; preferment, law . money or property given by one person during his or her lifetime to another...
  • Advantage

    any state, circumstance, opportunity, or means specially favorable to success, interest, or any desired end, benefit; gain; profit, superiority or ascendancy...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại ZEMA Việt Nam chưa nhỉ? Nếu đã sử dụng rồi thì làm ơn cho mình xin review cái nhé, cảm ơn mọi người nhiều! Website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      2 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 1 · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      1 · 09/01/21 10:41:03
Loading...
Top