Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Advancement

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an act of moving forward.
promotion in rank or standing; preferment
She had high hopes for advancement in the company.
Law . money or property given by one person during his or her lifetime to another that is considered an anticipation of an inheritance and is therefore to be deducted from any share that the recipient may have in a donor's estate.

Antonyms

noun
cessation , decline , descent , downfall , regression , retreat , retrogression , stoppage , halt , return , reversion , stop

Synonyms

noun
advance , amelioration , betterment , elevation , gain , growth , headway , improvement , preference , preferment , prelation , rise , upgradingnotes:advance means \'steady progress\' and stresses effective assisting in hastening a process or bringing about a desired end , while advancement suggests progression that is bigger , more , or beyond normal , anabasis , march , progress , progressionnotes:advance means \'steady progress\' and stresses effective assisting in hastening a process or bringing about a desired end , jump , promotion , upgrade , furtherance , progression

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • fig., a means of progress or advancement .
  • the act of preferring., the state of being preferred., advancement or promotion, esp. in the church., a position or office affording social or pecuniary advancement.
  • the act of furthering; promotion; advancement
  • state of being proficient; skill; expertness, noun, noun, proficiency in music ., clumsiness , inability , incompetence , ineptness, accomplishment , advance , advancement , aptitude , chops , competence , dexterity , efficiency , expertise , expertness...
  • a member of an association or institution for the advancement of arts, sciences, or letters
  • to cause faster or greater activity, development, progress, advancement
  • to cause faster or greater activity, development, progress, advancement
  • the act of pleading for, supporting, or recommending; active espousal, noun, noun, he was known
  • relating to land, land tenure, or the division of landed property, pertaining to the advancement
  • a person who aspires, as one who seeks or desires a career, advancement, status, etc

Xem tiếp các từ khác

  • Advantage

    any state, circumstance, opportunity, or means specially favorable to success, interest, or any desired end, benefit; gain; profit, superiority or ascendancy...
  • Advantageous

    providing an advantage; furnishing convenience or opportunity; favorable; profitable; useful; beneficial, adjective, an advantageous position ; an advantageous...
  • Advantageousness

    providing an advantage; furnishing convenience or opportunity; favorable; profitable; useful; beneficial, an advantageous position ; an advantageous treaty...
  • Advent

    a coming into place, view, or being; arrival, ( usually initial capital letter ) the coming of christ into the world., ( initial capital letter ) the period...
  • Adventitious

    associated with something by chance rather than as an integral part; extrinsic., botany, zoology . appearing in an abnormal or unusual position or place,...
  • Adventitiousness

    associated with something by chance rather than as an integral part; extrinsic., botany, zoology . appearing in an abnormal or unusual position or place,...
  • Adventure

    an exciting or very unusual experience., participation in exciting undertakings or enterprises, a bold, usually risky undertaking; hazardous action of...
  • Adventurer

    a person who has, enjoys, or seeks adventures., a seeker of fortune in daring enterprises; soldier of fortune., a person who undertakes great commercial...
  • Adventuresome

    bold; daring; adventurous., adjective, audacious , bold , daredevil , daring , enterprising , venturesome , venturous
  • Adventuresomeness

    bold; daring; adventurous., noun, adventurousness , audaciousness , audacity , boldness , daredevilry , daredeviltry , daringness , venturesomeness , venturousness

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top